Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Ví điện tử liên kết thẻ
E-Wallet Linked to Card
Ứng dụng thanh toán số liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc thẻ để thanh toán trực tuyến và offline.
Xoá nợ
Write-Off
Việc đưa khoản nợ không có khả năng thu hồi ra khỏi bảng cân đối kế toán, dùng dự phòng rủi ro bù đắp.
Xoá nợ
Write-Off
Việc đưa khoản nợ không có khả năng thu hồi ra khỏi bảng cân đối kế toán, dùng dự phòng rủi ro bù đắp.
Xoá nợ tín dụng
Debt Write-Off
Hành động kế toán ghi giảm nợ không thể thu hồi khỏi bảng cân đối, vẫn tiếp tục truy đòi bên ngoài sổ sách.
Xác thực 3D Secure
3D Secure Authentication
Giao thức bảo mật bổ sung cho giao dịch thẻ trực tuyến, yêu cầu chủ thẻ xác minh qua mật khẩu hoặc OTP.
Xếp hạng tín dụng
Credit Rating
Đánh giá mức độ uy tín và khả năng thanh toán nợ của khách hàng theo thang điểm chuẩn hoá.
Xếp hạng tín dụng
Credit Rating
Đánh giá mức độ uy tín và khả năng thanh toán nợ của khách hàng theo thang điểm chuẩn hoá.
Xếp hạng tín dụng nội bộ
Internal Credit Rating
Hệ thống chấm điểm tín dụng do ngân hàng tự xây dựng để đánh giá rủi ro khách hàng.
Xếp hạng tín dụng nội bộ
Internal Credit Rating
Hệ thống chấm điểm tín dụng do ngân hàng tự xây dựng để đánh giá rủi ro khách hàng.
Xếp hạng tín dụng quốc tế
International Credit Rating
Đánh giá mức độ tín nhiệm do Moody's, S&P, Fitch cấp cho quốc gia hoặc doanh nghiệp.
Xếp hạng tín dụng quốc tế
International Credit Rating
Đánh giá mức độ tín nhiệm do Moody's, S&P, Fitch cấp cho quốc gia hoặc doanh nghiệp.
Xử lý nợ xấu
Bad Debt Resolution
Các biện pháp mà ngân hàng áp dụng để giảm thiểu tổn thất từ nợ xấu như cơ cấu nợ, bán nợ, xoá nợ.
Xử lý nợ xấu
Bad Debt Resolution
Các biện pháp mà ngân hàng áp dụng để giảm thiểu tổn thất từ nợ xấu như cơ cấu nợ, bán nợ, xoá nợ.
Ân hạn gốc
Principal Grace Period
Giai đoạn khách hàng chỉ trả lãi mà chưa phải trả gốc, thường áp dụng cho khoản vay dự án.
Điểm tín dụng
Credit Score
Chỉ số bằng số đánh giá mức độ tín nhiệm của khách hàng dựa trên lịch sử tín dụng và các yếu tố tài chính.
Điểm tín dụng
Credit Score
Chỉ số bằng số đánh giá mức độ tín nhiệm của khách hàng dựa trên lịch sử tín dụng và các yếu tố tài chính.
Điểm tín dụng cá nhân
Credit Score
Điểm số đánh giá mức độ tín nhiệm tín dụng của cá nhân dựa trên lịch sử vay nợ và trả nợ.
Đăng ký giao dịch bảo đảm
Security Transaction Registration
Thủ tục đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền để công khai hoá quyền lợi trên tài sản bảo đảm.
Đăng ký giao dịch bảo đảm
Security Transaction Registration
Thủ tục đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền để công khai hoá quyền lợi trên tài sản bảo đảm.
Đơn vị chấp nhận thẻ
Merchant (POS Merchant)
Tổ chức, cá nhân ký hợp đồng với ngân hàng để chấp nhận thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
Định giá tài sản bảo đảm
Collateral Valuation
Quá trình xác định giá trị thị trường của tài sản dùng làm bảo đảm cho khoản vay.
Định giá tài sản bảo đảm
Collateral Valuation
Quá trình xác định giá trị thị trường của tài sản dùng làm bảo đảm cho khoản vay.
Trang 21/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang