Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tín dụng 622

Nợ nhóm 5

Loss Debt (Group 5)

Tín dụng

Khoản nợ quá hạn trên 360 ngày hoặc được đánh giá không có khả năng thu hồi.

Nợ quá hạn

Past Due Loan

Tín dụng

Khoản nợ mà khách hàng không trả đúng hạn theo cam kết trong hợp đồng tín dụng.

Nợ quá hạn

Past Due Loan

Tín dụng

Khoản nợ mà khách hàng không trả đúng hạn theo cam kết trong hợp đồng tín dụng.

Nợ xấu

Non-Performing Loan (NPL)

Tín dụng

Các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên hoặc nợ được đánh giá có khả năng mất vốn (nhóm 3-5).

Nợ xấu

Non-Performing Loan (NPL)

Tín dụng

Các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên hoặc nợ được đánh giá có khả năng mất vốn (nhóm 3-5).

Nợ xấu cá nhân

Individual Non-Performing Loan

Tín dụng

Khoản nợ cá nhân thuộc nhóm 3, 4, 5 do quá hạn trả nợ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vay mới.

OTP thẻ tín dụng

Credit Card OTP

Tín dụng

Mã xác thực một lần gửi qua SMS hoặc ứng dụng ngân hàng để xác nhận giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến.

Phát mại tài sản bảo đảm

Foreclosure / Collateral Liquidation

Tín dụng

Việc bán tài sản bảo đảm để thu hồi nợ khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.

Phát mại tài sản bảo đảm

Foreclosure / Collateral Liquidation

Tín dụng

Việc bán tài sản bảo đảm để thu hồi nợ khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.

Phân quyền phê duyệt tín dụng

Credit Approval Authority Delegation

Tín dụng

Cơ chế phân cấp thẩm quyền quyết định cấp tín dụng theo mức tiền, loại sản phẩm và mức độ rủi ro. Từ Giám đốc phòng giao dịch, Giám đốc chi nhánh, đến Hội đồng tín dụng và Tổng Giám đốc.

Phân tán rủi ro hợp vốn

Syndication Risk Distribution

Tín dụng

Quá trình ngân hàng đầu mối phân phối khoản vay hợp vốn cho các ngân hàng thành viên để giảm rủi ro tập trung.

Phân tán rủi ro hợp vốn

Syndication Risk Distribution

Tín dụng

Quá trình ngân hàng đầu mối phân phối khoản vay hợp vốn cho các ngân hàng thành viên để giảm rủi ro tập trung.

Phân tích dòng tiền dự án

Project Cash Flow Analysis

Tín dụng

Phân tích chi tiết dòng tiền vào ra của dự án theo từng giai đoạn để đánh giá khả năng trả nợ.

Phân tích dòng tiền dự án

Project Cash Flow Analysis

Tín dụng

Phân tích chi tiết dòng tiền vào ra của dự án theo từng giai đoạn để đánh giá khả năng trả nợ.

Phân tích hành vi chi tiêu

Spending Behaviour Analysis

Tín dụng

Phân tích dữ liệu giao dịch thẻ và tài khoản để hiểu thói quen chi tiêu, hỗ trợ tư vấn tài chính cá nhân.

Phân tích độ nhạy tín dụng

Credit Sensitivity Analysis

Tín dụng

Phương pháp đánh giá tác động của thay đổi biến số (lãi suất, tỷ giá, doanh thu) lên khả năng trả nợ.

Phân tích độ nhạy tín dụng

Credit Sensitivity Analysis

Tín dụng

Phương pháp đánh giá tác động của thay đổi biến số (lãi suất, tỷ giá, doanh thu) lên khả năng trả nợ.

Phê duyệt tín dụng tự động

Automated Credit Approval

Tín dụng

Hệ thống tự động phê duyệt hoặc từ chối khoản vay dựa trên điểm số và quy tắc được lập trình sẵn.

Phí cam kết tín dụng

Commitment Fee

Tín dụng

Phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng chưa sử dụng để bù đắp chi phí duy trì nguồn vốn.

Phí cam kết tín dụng

Commitment Fee

Tín dụng

Phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng chưa sử dụng để bù đắp chi phí duy trì nguồn vốn.

Phí thường niên thẻ tín dụng

Annual Fee

Tín dụng

Phí duy trì thẻ tín dụng thu mỗi năm, có thể được miễn theo điều kiện chi tiêu hoặc hạng thẻ.

Phí trả nợ trước hạn

Prepayment Penalty

Tín dụng

Khoản phí mà ngân hàng thu khi khách hàng trả nợ trước thời hạn cam kết trong hợp đồng.

Phí trả nợ trước hạn

Prepayment Penalty

Tín dụng

Khoản phí mà ngân hàng thu khi khách hàng trả nợ trước thời hạn cam kết trong hợp đồng.

Phương pháp tiếp cận chuẩn hoá Basel

Standardized Approach (SA)

Tín dụng

Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng theo Basel sử dụng hệ số rủi ro do cơ quan giám sát quy định.

Phương pháp tiếp cận chuẩn hoá Basel

Standardized Approach (SA)

Tín dụng

Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng theo Basel sử dụng hệ số rủi ro do cơ quan giám sát quy định.

Phương pháp tiếp cận nội bộ cơ bản

Foundation Internal Ratings-Based (F-IRB)

Tín dụng

Phương pháp tính rủi ro tín dụng theo Basel trong đó ngân hàng tự ước tính PD, các tham số khác do giám sát cung cấp.

Phương pháp tiếp cận nội bộ cơ bản

Foundation Internal Ratings-Based (F-IRB)

Tín dụng

Phương pháp tính rủi ro tín dụng theo Basel trong đó ngân hàng tự ước tính PD, các tham số khác do giám sát cung cấp.

Phương pháp tiếp cận nội bộ nâng cao

Advanced Internal Ratings-Based (A-IRB)

Tín dụng

Phương pháp Basel cho phép ngân hàng tự ước tính tất cả tham số rủi ro: PD, LGD, EAD, M.

Phương pháp tiếp cận nội bộ nâng cao

Advanced Internal Ratings-Based (A-IRB)

Tín dụng

Phương pháp Basel cho phép ngân hàng tự ước tính tất cả tham số rủi ro: PD, LGD, EAD, M.

Phương thức giải ngân theo tiến độ

Progress-Based Disbursement

Tín dụng

Phương thức giải ngân từng phần theo tiến độ thực hiện dự án hoặc kế hoạch sử dụng vốn.

Trang 14/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.