Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nợ nhóm 5
Loss Debt (Group 5)
Khoản nợ quá hạn trên 360 ngày hoặc được đánh giá không có khả năng thu hồi.
Nợ quá hạn
Past Due Loan
Khoản nợ mà khách hàng không trả đúng hạn theo cam kết trong hợp đồng tín dụng.
Nợ quá hạn
Past Due Loan
Khoản nợ mà khách hàng không trả đúng hạn theo cam kết trong hợp đồng tín dụng.
Nợ xấu
Non-Performing Loan (NPL)
Các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên hoặc nợ được đánh giá có khả năng mất vốn (nhóm 3-5).
Nợ xấu
Non-Performing Loan (NPL)
Các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên hoặc nợ được đánh giá có khả năng mất vốn (nhóm 3-5).
Nợ xấu cá nhân
Individual Non-Performing Loan
Khoản nợ cá nhân thuộc nhóm 3, 4, 5 do quá hạn trả nợ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vay mới.
OTP thẻ tín dụng
Credit Card OTP
Mã xác thực một lần gửi qua SMS hoặc ứng dụng ngân hàng để xác nhận giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến.
Phát mại tài sản bảo đảm
Foreclosure / Collateral Liquidation
Việc bán tài sản bảo đảm để thu hồi nợ khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Phát mại tài sản bảo đảm
Foreclosure / Collateral Liquidation
Việc bán tài sản bảo đảm để thu hồi nợ khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Phân quyền phê duyệt tín dụng
Credit Approval Authority Delegation
Cơ chế phân cấp thẩm quyền quyết định cấp tín dụng theo mức tiền, loại sản phẩm và mức độ rủi ro. Từ Giám đốc phòng giao dịch, Giám đốc chi nhánh, đến Hội đồng tín dụng và Tổng Giám đốc.
Phân tán rủi ro hợp vốn
Syndication Risk Distribution
Quá trình ngân hàng đầu mối phân phối khoản vay hợp vốn cho các ngân hàng thành viên để giảm rủi ro tập trung.
Phân tán rủi ro hợp vốn
Syndication Risk Distribution
Quá trình ngân hàng đầu mối phân phối khoản vay hợp vốn cho các ngân hàng thành viên để giảm rủi ro tập trung.
Phân tích dòng tiền dự án
Project Cash Flow Analysis
Phân tích chi tiết dòng tiền vào ra của dự án theo từng giai đoạn để đánh giá khả năng trả nợ.
Phân tích dòng tiền dự án
Project Cash Flow Analysis
Phân tích chi tiết dòng tiền vào ra của dự án theo từng giai đoạn để đánh giá khả năng trả nợ.
Phân tích hành vi chi tiêu
Spending Behaviour Analysis
Phân tích dữ liệu giao dịch thẻ và tài khoản để hiểu thói quen chi tiêu, hỗ trợ tư vấn tài chính cá nhân.
Phân tích độ nhạy tín dụng
Credit Sensitivity Analysis
Phương pháp đánh giá tác động của thay đổi biến số (lãi suất, tỷ giá, doanh thu) lên khả năng trả nợ.
Phân tích độ nhạy tín dụng
Credit Sensitivity Analysis
Phương pháp đánh giá tác động của thay đổi biến số (lãi suất, tỷ giá, doanh thu) lên khả năng trả nợ.
Phê duyệt tín dụng tự động
Automated Credit Approval
Hệ thống tự động phê duyệt hoặc từ chối khoản vay dựa trên điểm số và quy tắc được lập trình sẵn.
Phí cam kết tín dụng
Commitment Fee
Phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng chưa sử dụng để bù đắp chi phí duy trì nguồn vốn.
Phí cam kết tín dụng
Commitment Fee
Phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng chưa sử dụng để bù đắp chi phí duy trì nguồn vốn.
Phí thường niên thẻ tín dụng
Annual Fee
Phí duy trì thẻ tín dụng thu mỗi năm, có thể được miễn theo điều kiện chi tiêu hoặc hạng thẻ.
Phí trả nợ trước hạn
Prepayment Penalty
Khoản phí mà ngân hàng thu khi khách hàng trả nợ trước thời hạn cam kết trong hợp đồng.
Phí trả nợ trước hạn
Prepayment Penalty
Khoản phí mà ngân hàng thu khi khách hàng trả nợ trước thời hạn cam kết trong hợp đồng.
Phương pháp tiếp cận chuẩn hoá Basel
Standardized Approach (SA)
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng theo Basel sử dụng hệ số rủi ro do cơ quan giám sát quy định.
Phương pháp tiếp cận chuẩn hoá Basel
Standardized Approach (SA)
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng theo Basel sử dụng hệ số rủi ro do cơ quan giám sát quy định.
Phương pháp tiếp cận nội bộ cơ bản
Foundation Internal Ratings-Based (F-IRB)
Phương pháp tính rủi ro tín dụng theo Basel trong đó ngân hàng tự ước tính PD, các tham số khác do giám sát cung cấp.
Phương pháp tiếp cận nội bộ cơ bản
Foundation Internal Ratings-Based (F-IRB)
Phương pháp tính rủi ro tín dụng theo Basel trong đó ngân hàng tự ước tính PD, các tham số khác do giám sát cung cấp.
Phương pháp tiếp cận nội bộ nâng cao
Advanced Internal Ratings-Based (A-IRB)
Phương pháp Basel cho phép ngân hàng tự ước tính tất cả tham số rủi ro: PD, LGD, EAD, M.
Phương pháp tiếp cận nội bộ nâng cao
Advanced Internal Ratings-Based (A-IRB)
Phương pháp Basel cho phép ngân hàng tự ước tính tất cả tham số rủi ro: PD, LGD, EAD, M.
Phương thức giải ngân theo tiến độ
Progress-Based Disbursement
Phương thức giải ngân từng phần theo tiến độ thực hiện dự án hoặc kế hoạch sử dụng vốn.
Trang 14/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang