Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Điểm swap
Swap Points
Chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn trong giao dịch hoán đổi ngoại tệ.
Điểm swap
Swap Points
Chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn trong giao dịch hoán đổi ngoại tệ.
Đô la Mỹ USD
US Dollar
Đồng tiền dự trữ quốc tế quan trọng nhất thế giới, chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại và tài chính toàn cầu.
Đô la hoá
Dollarization
Hiện tượng đồng ngoại tệ mạnh được sử dụng rộng rãi thay thế đồng nội tệ trong giao dịch.
Đô la hoá
Dollarization
Hiện tượng ngoại tệ (thường là USD) được dùng rộng rãi thay thế nội tệ trong các giao dịch kinh tế trong nước.
Đô la hoá toàn phần
Full Dollarization
Chính sách một quốc gia từ bỏ đồng tiền riêng và sử dụng hoàn toàn đô la Mỹ hoặc ngoại tệ mạnh khác.
Đầu cơ ngoại hối
Forex Speculation
Hoạt động mua bán ngoại tệ nhằm kiếm lời từ dự đoán biến động tỷ giá tương lai.
Đầu cơ ngoại hối
Forex Speculation
Hoạt động mua bán ngoại tệ nhằm kiếm lời từ dự đoán biến động tỷ giá tương lai.
Đồng Việt Nam VND
Vietnamese Dong
Đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam, ký hiệu ₫ hoặc VND, do Ngân hàng Nhà nước phát hành và quản lý.
Đồng tiền dự trữ quốc tế
Reserve Currency
Đồng tiền được các ngân hàng trung ương và tổ chức quốc tế nắm giữ làm dự trữ, chủ yếu là USD.
Đồng tiền khu vực
Regional Currency
Đồng tiền chung được sử dụng bởi một nhóm quốc gia trong khu vực, ví dụ như đồng Euro của khu vực đồng tiền chung châu Âu.
Trang 8/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang