Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Ôn thi thuế
Đóng tài khoản
Account Closure
Chấm dứt sử dụng tài khoản, rút hết số dư và huỷ bỏ đăng ký tài khoản tại ngân hàng.
Đăng ký dịch vụ ngân hàng điện tử
E-Banking Service Registration
Quy trình đăng ký sử dụng dịch vụ internet banking, mobile banking cho khách hàng, bao gồm tạo tài khoản đăng nhập, cấp mật khẩu, thiết lập Smart OTP và hướng dẫn sử dụng.
Đại lý chi trả cổ tức
Dividend Paying Agent
Ngân hàng thực hiện chi trả cổ tức cho cổ đông theo uỷ quyền của doanh nghiệp.
Đại lý phát hành trái phiếu
Bond Issuance Agent
Ngân hàng thay mặt tổ chức phát hành phân phối trái phiếu ra thị trường.
Đại lý thanh toán
Payment Agent
Ngân hàng thực hiện thanh toán thay cho tổ chức phát hành chứng khoán hoặc trái phiếu.
Đối chiếu tài khoản Nostro
Nostro Account Reconciliation
Quy trình đối chiếu số dư tài khoản Nostro giữa sổ sách ngân hàng và xác nhận từ ngân hàng đại lý.
Đối chiếu đầu cuối ngày
End-of-Day Reconciliation
Hoạt động kiểm tra, đối chiếu giữa số liệu giao dịch thực tế và số liệu trên hệ thống vào cuối ngày làm việc. Bao gồm đối chiếu tiền mặt, séc, chứng từ thanh toán và giao dịch liên ngân hàng.
Đồng bảo lãnh
Co-Guarantee
Nghiệp vụ nhiều ngân hàng cùng bảo lãnh cho một khoản nghĩa vụ lớn của khách hàng.
Ủy nhiệm chi
Payment Order / Direct Debit
Lệnh thanh toán của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích tiền chuyển cho bên thụ hưởng.
Ủy nhiệm thu
Collection Authorization
Uỷ quyền cho bên thụ hưởng thu tiền từ tài khoản khách hàng theo thoả thuận.
Trang 6/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang