Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lạm phát
Inflation
Lạm phát là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Lạm phát
Inflation
Hiện tượng mức giá chung của nền kinh tế tăng liên tục theo thời gian, làm suy giảm sức mua của đồng tiền.
Lạm phát chi phí đẩy
Cost-Push Inflation
Lạm phát phát sinh do chi phí sản xuất tăng (nguyên vật liệu, tiền lương) đẩy giá hàng hoá lên.
Lạm phát chi phí đẩy
Cost-Push Inflation
Lạm phát phát sinh do chi phí sản xuất tăng (nguyên vật liệu, tiền lương) đẩy giá hàng hoá lên.
Lạm phát cơ bản
Core Inflation
Mức lạm phát sau khi loại bỏ yếu tố biến động mạnh như giá lương thực và năng lượng.
Lạm phát cơ bản
Core Inflation
Mức lạm phát sau khi loại bỏ yếu tố biến động mạnh như giá lương thực và năng lượng.
Lạm phát cầu kéo
Demand-Pull Inflation
Lạm phát phát sinh do tổng cầu tăng vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế.
Lạm phát cầu kéo
Demand-Pull Inflation
Lạm phát phát sinh do tổng cầu tăng vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế.
Lợi nhuận biên
Marginal Profit
Chênh lệch giữa doanh thu biên và chi phí biên; khi bằng 0 là điểm sản lượng tối ưu.
Lợi nhuận bình thường
Normal Profit
Mức lợi nhuận vừa đủ bù đắp chi phí cơ hội của doanh nghiệp, tương đương lợi nhuận kinh tế bằng không.
Lợi nhuận kinh tế
Economic Profit
Doanh thu trừ tổng chi phí kế toán và chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu, khác với lợi nhuận kế toán.
Lợi nhuận kế toán
Accounting Profit
Doanh thu trừ chi phí kế toán thực tế, chưa trừ chi phí cơ hội và thường cao hơn lợi nhuận kinh tế.
Lợi ích biên
Marginal Utility
Mức thoả mãn tăng thêm khi tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hoá, thường giảm dần theo số lượng.
M0
Monetary Base (M0)
Tiền cơ sở bao gồm tiền mặt lưu hành và dự trữ của TCTD tại ngân hàng trung ương.
M1
Narrow Money (M1)
Khối tiền hẹp bao gồm tiền mặt lưu hành và tiền gửi không kỳ hạn.
M2
Broad Money (M2)
Khối tiền rộng bao gồm M1 cộng tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm.
Mô hình Hotelling
Hotelling Model
Mô hình cạnh tranh không gian mô tả cách doanh nghiệp chọn vị trí và giá để thu hút khách hàng phân tán đều.
Mô hình IS-LM
IS-LM Model
Mô hình kinh tế vĩ mô phân tích tương tác giữa thị trường hàng hoá (IS) và thị trường tiền tệ (LM).
Ngoại tác tiêu cực
Negative Externality
Chi phí mà một hoạt động kinh tế áp đặt lên bên thứ ba không tham gia giao dịch, ví dụ: ô nhiễm.
Ngoại tác tích cực
Positive Externality
Lợi ích mà một hoạt động kinh tế mang lại cho bên thứ ba không tham gia giao dịch, ví dụ: tiêm vắc-xin.
Ngân hàng Phát triển Châu Á ADB
Asian Development Bank
Ngân hàng phát triển khu vực cung cấp tài chính và hỗ trợ phát triển cho các nước châu Á — Thái Bình Dương.
Ngân hàng Thế giới WB
World Bank
Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các dự án phát triển ở các nước.
Ngân hàng thanh toán quốc tế BIS
Bank for International Settlements (BIS)
Tổ chức quốc tế của các NHTW, nghiên cứu chính sách tiền tệ và thiết lập tiêu chuẩn Basel.
Ngân hàng thanh toán quốc tế BIS
Bank for International Settlements (BIS)
Tổ chức quốc tế của các NHTW, nghiên cứu chính sách tiền tệ và thiết lập tiêu chuẩn Basel.
Ngân hàng Đầu tư Hạ tầng Châu Á
Asian Infrastructure Investment Bank (AIIB)
Ngân hàng đa phương do Trung Quốc khởi xướng, tài trợ hạ tầng và phát triển bền vững châu Á.
Ngân hàng Đầu tư Hạ tầng Châu Á
Asian Infrastructure Investment Bank (AIIB)
Ngân hàng đa phương do Trung Quốc khởi xướng, tài trợ hạ tầng và phát triển bền vững châu Á.
Ngân sách nhà nước
State Budget
Toàn bộ dự toán thu chi của Nhà nước trong một năm tài khoá, phản ánh chính sách tài khoá.
Năng suất biên của lao động
Marginal Product of Labor
Sản lượng tăng thêm khi thuê thêm một lao động, các yếu tố đầu vào khác không đổi.
Năng suất lao động
Labor Productivity
Lượng sản phẩm hoặc giá trị đầu ra mà một lao động tạo ra trong một đơn vị thời gian.
Nền kinh tế mới nổi
Emerging Market Economy
Quốc gia đang chuyển đổi từ nền kinh tế thu nhập thấp sang thu nhập trung bình hoặc cao.
Trang 8/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang