Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán ngân hàng mẫu

Bank Balance Sheet Template

Kế toán

Mẫu bảng cân đối kế toán theo Thông tư 22/2017/TT-NHNN dành riêng cho tổ chức tín dụng.

Bảng cân đối kế toán ngân hàng mẫu

Bank Balance Sheet Template

Kế toán

Mẫu bảng cân đối kế toán theo Thông tư 22/2017/TT-NHNN dành riêng cho tổ chức tín dụng.

Chi phí hoạt động

Operating Expenses

Kế toán

Toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh bao gồm lương, thuê mặt bằng, khấu hao và chi phí quản lý.

Chi phí hoạt động

Operating Expenses

Kế toán

Toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh bao gồm lương, thuê mặt bằng, khấu hao và chi phí quản lý.

Chi phí khấu hao vô hình

Amortization of Intangible Assets

Kế toán

Việc phân bổ giá trị tài sản vô hình (phần mềm, bản quyền, thương hiệu) vào chi phí qua các kỳ sử dụng.

Chi phí khấu hao vô hình

Amortization of Intangible Assets

Kế toán

Việc phân bổ giá trị tài sản vô hình (phần mềm, bản quyền, thương hiệu) vào chi phí qua các kỳ sử dụng.

Chi phí lãi vay

Interest Expense

Kế toán

Chi phí mà ngân hàng phải trả cho người gửi tiền và các tổ chức cho vay vốn.

Chi phí lãi vay

Interest Expense

Kế toán

Chi phí mà ngân hàng phải trả cho người gửi tiền và các tổ chức cho vay vốn.

Chi phí phân bổ khấu hao quyền sử dụng tài sản

ROU Asset Amortization

Kế toán

Chi phí phân bổ giá trị quyền sử dụng tài sản thuê theo IFRS 16 trong suốt thời hạn thuê.

Chi phí phân bổ khấu hao quyền sử dụng tài sản

ROU Asset Amortization

Kế toán

Chi phí phân bổ giá trị quyền sử dụng tài sản thuê theo IFRS 16 trong suốt thời hạn thuê.

Chi phí phải trả

Accrued Expenses

Kế toán

Khoản chi phí đã phát sinh thuộc kỳ kế toán hiện tại nhưng chưa thanh toán thực tế.

Chi phí phải trả

Accrued Expenses

Kế toán

Khoản chi phí đã phát sinh thuộc kỳ kế toán hiện tại nhưng chưa thanh toán thực tế.

Chi phí trả trước

Prepaid Expenses

Kế toán

Khoản chi phí đã phát sinh nhưng liên quan đến nhiều kỳ kế toán, được phân bổ dần vào chi phí từng kỳ.

Chi phí trả trước

Prepaid Expenses

Kế toán

Khoản chi phí đã phát sinh nhưng liên quan đến nhiều kỳ kế toán, được phân bổ dần vào chi phí từng kỳ.

Chuyển nhượng tài sản tài chính

Transfer of Financial Assets

Kế toán

Ghi nhận giao dịch chuyển nhượng khoản cho vay hoặc chứng khoán, xác định điều kiện dừng ghi nhận tài sản.

Chuyển nhượng tài sản tài chính

Transfer of Financial Assets

Kế toán

Ghi nhận giao dịch chuyển nhượng khoản cho vay hoặc chứng khoán, xác định điều kiện dừng ghi nhận tài sản.

Chuẩn mực Basel về công bố thông tin

Basel Pillar III Disclosure

Kế toán

Yêu cầu công bố thông tin về vốn, rủi ro và quản trị theo trụ cột III Hiệp ước Basel.

Chuẩn mực Basel về công bố thông tin

Basel Pillar III Disclosure

Kế toán

Yêu cầu công bố thông tin về vốn, rủi ro và quản trị theo trụ cột III Hiệp ước Basel.

Chuẩn mực IAS 39

IAS 39 — Financial Instruments: Recognition and Measurement

Kế toán

Chuẩn mực kế toán quốc tế cũ về công cụ tài chính, thay thế bởi IFRS 9 từ 2018.

Chuẩn mực IAS 39

IAS 39 — Financial Instruments: Recognition and Measurement

Kế toán

Chuẩn mực kế toán quốc tế cũ về công cụ tài chính, thay thế bởi IFRS 9 từ 2018.

Chuẩn mực IFRS 15

IFRS 15 — Revenue from Contracts

Kế toán

Chuẩn mực quốc tế quy định nguyên tắc ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng theo mô hình 5 bước.

Chuẩn mực IFRS 15

IFRS 15 — Revenue from Contracts

Kế toán

Chuẩn mực quốc tế quy định nguyên tắc ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng theo mô hình 5 bước.

Chuẩn mực IFRS 16

IFRS 16 — Leases

Kế toán

Chuẩn mực quốc tế yêu cầu bên thuê ghi nhận hầu hết hợp đồng thuê trên bảng cân đối kế toán.

Chuẩn mực IFRS 16

IFRS 16 — Leases

Kế toán

Chuẩn mực quốc tế yêu cầu bên thuê ghi nhận hầu hết hợp đồng thuê trên bảng cân đối kế toán.

Chuẩn mực IFRS 17

IFRS 17 — Insurance Contracts

Kế toán

Chuẩn mực quốc tế quy định cách ghi nhận, đo lường và trình bày hợp đồng bảo hiểm.

Chuẩn mực IFRS 17

IFRS 17 — Insurance Contracts

Kế toán

Chuẩn mực quốc tế quy định cách ghi nhận, đo lường và trình bày hợp đồng bảo hiểm.

Chuẩn mực IFRS 9

IFRS 9 — Financial Instruments

Kế toán

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế quy định phân loại, đo lường và suy giảm giá trị công cụ tài chính.

Chuẩn mực IFRS 9

IFRS 9 — Financial Instruments

Kế toán

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế quy định phân loại, đo lường và suy giảm giá trị công cụ tài chính.

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

International Financial Reporting Standards (IFRS)

Kế toán

Bộ chuẩn mực kế toán quốc tế được xây dựng nhằm tăng tính minh bạch, so sánh được của báo cáo tài chính trên toàn cầu.

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

International Financial Reporting Standards (IFRS)

Kế toán

Bộ chuẩn mực kế toán quốc tế được xây dựng nhằm tăng tính minh bạch, so sánh được của báo cáo tài chính trên toàn cầu.

Trang 2/20 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.