Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài sản dài hạn
Non-Current Assets
Các tài sản có thời gian sử dụng hoặc thu hồi trên một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh.
Tài sản dài hạn
Non-Current Assets
Tài sản dùng lâu hơn 12 tháng như tài sản cố định, đầu tư dài hạn, tài sản vô hình.
Tài sản ngắn hạn
Current Assets
Các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền hoặc sử dụng hết trong vòng một chu kỳ kinh doanh hoặc một năm.
Tài sản ngắn hạn
Current Assets
Tài sản có thể chuyển đổi thành tiền trong vòng 12 tháng: tiền mặt, hàng tồn kho, khoản phải thu.
Tài sản nợ
Liability
Tài sản nợ là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Tài sản sinh lãi
Interest-Earning Assets
Các khoản mục tài sản tạo ra thu nhập lãi cho ngân hàng: cho vay, đầu tư trái phiếu, gửi liên ngân hàng.
Tài sản thanh khoản
Liquid Assets
Các tài sản có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt mà không bị giảm giá trị đáng kể.
Tài sản thanh khoản
Liquid Assets
Các tài sản có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt mà không bị giảm giá trị đáng kể.
Tài sản thuế hoãn lại
Deferred Tax Asset
Khoản thuế sẽ được khấu trừ trong tương lai do chênh lệch tạm thời giữa cơ sở tính thuế và giá trị ghi sổ.
Tài sản thuế hoãn lại
Deferred Tax Asset
Khoản thuế sẽ được khấu trừ trong tương lai do chênh lệch tạm thời giữa cơ sở tính thuế và giá trị ghi sổ.
Tài sản tiềm tàng
Contingent Asset
Tài sản có thể phát sinh trong tương lai tuỳ thuộc vào sự kiện không chắc chắn, không ghi nhận vào bảng cân đối kế toán.
Tài sản vô hình
Intangible Assets
Tài sản không có hình thái vật chất như bản quyền, phần mềm, thương hiệu, bằng sáng chế.
Tài sản vô hình
Intangible Assets
Tài sản không có hình thái vật lý như thương hiệu, bằng sáng chế, phần mềm, danh sách khách hàng.
Tính lãi dồn tích
Accrual Interest Calculation
Phương pháp hạch toán lãi theo thực tế phát sinh từng ngày thay vì khi thực nhận, tuân thủ nguyên tắc kế toán dồn tích.
Tổn thất do suy giảm giá trị tài sản
Asset Impairment Loss
Khoản tổn thất ghi nhận khi giá trị có thể thu hồi của tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ.
Tổn thất do suy giảm giá trị tài sản
Asset Impairment Loss
Khoản tổn thất ghi nhận khi giá trị có thể thu hồi của tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ.
Tổn thất tài sản
Asset Impairment
Sự sụt giảm giá trị của tài sản khi giá trị ghi sổ vượt quá giá trị có thể thu hồi.
Tổn thất tài sản
Asset Impairment
Sự sụt giảm giá trị của tài sản khi giá trị ghi sổ vượt quá giá trị có thể thu hồi.
Tổn thất tín dụng dự kiến
Expected Credit Loss (ECL)
Mô hình ước tính tổn thất tín dụng theo IFRS 9, dựa trên xác suất vỡ nợ và tổn thất khi vỡ nợ.
Tổn thất tín dụng dự kiến
Expected Credit Loss (ECL)
Mô hình ước tính tổn thất tín dụng theo IFRS 9, dựa trên xác suất vỡ nợ và tổn thất khi vỡ nợ.
Tổng thu nhập hoạt động ngân hàng
Total Operating Income (TOI)
Tổng hợp thu nhập lãi thuần, thu nhập phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối và đầu tư của ngân hàng.
Tổng thu nhập hoạt động ngân hàng
Total Operating Income (TOI)
Tổng hợp thu nhập lãi thuần, thu nhập phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối và đầu tư của ngân hàng.
Tỷ giá hạch toán
Accounting Exchange Rate
Tỷ giá được sử dụng để ghi sổ kế toán các nghiệp vụ có gốc ngoại tệ tại ngân hàng.
Tỷ giá hạch toán
Accounting Exchange Rate
Tỷ giá được sử dụng để ghi sổ kế toán các nghiệp vụ có gốc ngoại tệ tại ngân hàng.
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập
Cost-to-Income Ratio (CIR)
Tỷ lệ phản ánh hiệu quả quản lý chi phí, tính bằng tổng chi phí hoạt động chia cho tổng thu nhập hoạt động.
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập
Cost-to-Income Ratio (CIR)
Tỷ lệ phản ánh hiệu quả quản lý chi phí, tính bằng tổng chi phí hoạt động chia cho tổng thu nhập hoạt động.
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR
Cost-to-Income Ratio
Chi phí hoạt động chia thu nhập hoạt động, đo hiệu quả vận hành của ngân hàng — càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM
Net Interest Margin
Chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động chia tổng tài sản sinh lời, chỉ số quan trọng của ngân hàng.
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA
Return on Assets
Lợi nhuận sau thuế chia tổng tài sản bình quân, đo hiệu quả sử dụng tài sản để tạo lợi nhuận.
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE
Return on Equity
Lợi nhuận sau thuế chia vốn chủ sở hữu bình quân, đo hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông.
Trang 18/20 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang