Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cho vay hộ nghèo
Poverty Lending
Khoản vay ưu đãi lãi suất thấp dành cho hộ gia đình thuộc diện nghèo, cận nghèo.
Cho vay inventory financing
Inventory Financing
Khoản vay sử dụng hàng tồn kho làm tài sản thế chấp, tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp thương mại và sản xuất.
Cho vay khu công nghiệp
Industrial Zone Loan
Khoản vay phát triển hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất.
Cho vay khởi nghiệp
Startup Loan
Khoản vay hỗ trợ vốn cho cá nhân, doanh nghiệp mới thành lập để triển khai ý tưởng kinh doanh.
Cho vay liên kết bốn nhà
Four-House Linkage Lending
Mô hình cho vay liên kết nhà nông, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và ngân hàng.
Cho vay logistics kho vận
Logistics Financing
Khoản vay hỗ trợ doanh nghiệp vận tải, kho bãi, logistics.
Cho vay mua bán nợ
Debt Trading Loan
Khoản vay để mua lại khoản nợ từ tổ chức khác, thường liên quan đến tái cơ cấu.
Cho vay mua cổ phần
Share Acquisition Loan
Khoản vay tài trợ mua cổ phần doanh nghiệp mục tiêu.
Cho vay mua nhà trả góp dài hạn
Long-Term Mortgage
Khoản vay mua nhà kỳ hạn 20-30 năm với lãi suất ưu đãi ban đầu.
Cho vay mua nhà ở xã hội
Social Housing Purchase Loan
Khoản vay ưu đãi lãi suất thấp cho người thu nhập thấp mua nhà ở xã hội.
Cho vay người khuyết tật
Disability Loan
Khoản vay ưu đãi hỗ trợ người khuyết tật tạo sinh kế.
Cho vay nhúng trong nền tảng số
Embedded Lending
Cho vay tích hợp trong ứng dụng thương mại điện tử hoặc nền tảng số.
Cho vay nhập khẩu
Import Financing
Cấp vốn cho doanh nghiệp thanh toán tiền hàng nhập khẩu từ nhà cung cấp nước ngoài.
Cho vay nước sạch nông thôn
Rural Clean Water Loan
Khoản vay xây dựng công trình nước sạch tại khu vực nông thôn.
Cho vay phát triển du lịch
Tourism Development Loan
Khoản vay xây dựng cơ sở lưu trú, nhà hàng, khu du lịch.
Cho vay phát triển nhà ở xã hội
Social Housing Development Loan
Khoản vay ưu đãi cho chủ đầu tư xây dựng dự án nhà ở xã hội theo chính sách Nhà nước.
Cho vay phát triển đô thị thông minh
Smart City Loan
Khoản vay đầu tư hạ tầng đô thị thông minh, công nghệ IoT.
Cho vay phân phối hàng hoá
Distribution Financing
Khoản vay hỗ trợ nhà phân phối nhập hàng từ nhà sản xuất.
Cho vay phục hồi kinh tế
Economic Recovery Loan
Khoản vay ưu đãi hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sau khủng hoảng.
Cho vay song phương
Bilateral Loan
Khoản vay giữa một ngân hàng và một khách hàng, không có đồng tài trợ.
Cho vay standby
Standby Loan
Khoản vay dự phòng được thiết lập sẵn, chỉ rút khi khách hàng không đáp ứng được nghĩa vụ tài chính từ nguồn khác.
Cho vay sản xuất theo mùa vụ
Seasonal Production Loan
Khoản vay ngắn hạn phục vụ thu mua nguyên liệu và sản xuất theo mùa.
Cho vay term loan A
Term Loan A
Khoản vay có kỳ hạn trả nợ đều đặn hàng năm, thường do ngân hàng thương mại cấp trong các giao dịch tài trợ có cấu trúc.
Cho vay term loan B
Term Loan B
Khoản vay kỳ hạn dài hơn Term Loan A, trả nợ gốc tối thiểu hàng kỳ và trả phần lớn vào cuối kỳ, thường do nhà đầu tư tổ chức nắm giữ.
Cho vay theo Nghị quyết Chính phủ
Government Resolution Loan
Khoản vay triển khai theo Nghị quyết hỗ trợ doanh nghiệp và người dân.
Cho vay theo chương trình Chính phủ
Government Program Loan
Khoản vay triển khai theo chính sách tín dụng ưu đãi của Chính phủ cho đối tượng cụ thể.
Cho vay theo doanh thu
Revenue-Based Financing
Khoản vay trả nợ theo tỷ lệ phần trăm doanh thu thực tế.
Cho vay theo hoá đơn
Invoice Financing
Cấp vốn dựa trên hoá đơn bán hàng chưa thanh toán của doanh nghiệp.
Cho vay theo hợp đồng ký kết
Contract-Based Loan
Khoản vay dựa trên hợp đồng mua bán hoặc thi công đã ký kết.
Cho vay thi công xây lắp
Construction Loan
Khoản vay cho nhà thầu thi công công trình xây dựng.
Trang 2/5 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang