Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Bảo hiểm & Chứng khoán 446

Chia tách cổ phiếu

Stock Split

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tăng số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách chia nhỏ mệnh giá, giúp giảm giá cổ phiếu và tăng thanh khoản.

Chiến lược phòng ngừa Delta

Delta Hedging

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chiến lược điều chỉnh vị thế phái sinh để trung hoà rủi ro biến động giá tài sản cơ sở.

Chuyên gia tính toán bảo hiểm

Actuary

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chuyên gia sử dụng mô hình toán học và thống kê để đánh giá rủi ro, tính phí và dự phòng bảo hiểm.

Chuyên gia tính toán bảo hiểm

Actuary

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chuyên gia sử dụng mô hình toán học và thống kê để đánh giá rủi ro, tính phí và dự phòng bảo hiểm.

Chênh lệch giá mua bán

Bid-Ask Spread

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoảng cách giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất, phản ánh chi phí giao dịch và thanh khoản.

Chênh lệch tín dụng

Credit Spread

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phần chênh lệch lợi suất giữa trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn.

Chỉ số VN-Index

VN-Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số chứng khoán đại diện cho tất cả cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán.

Chỉ số VN-Index

VN-Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số chứng khoán đại diện cho tất cả cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán.

Chỉ số VN100

VN100 Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số gồm 100 cổ phiếu có vốn hoá và thanh khoản lớn nhất trên sàn HOSE, bao gồm cả VN30.

Chỉ số biến động VIX

Volatility Index (VIX)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số đo lường biến động kỳ vọng 30 ngày của thị trường chứng khoán, còn gọi là chỉ số sợ hãi.

Chỉ số ngành

Sector Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số đo lường biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trong cùng một lĩnh vực kinh tế.

Chứng chỉ lưu ký DR

Depositary Receipt

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán đại diện cho cổ phiếu của công ty nước ngoài, phát hành và giao dịch tại thị trường trong nước.

Chứng chỉ đại lý bảo hiểm

Insurance Agent Certificate

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng chỉ hành nghề do cơ quan quản lý cấp cho nhân viên ngân hàng khi bán bảo hiểm qua kênh bancassurance.

Chứng khoán hoá

Securitization

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quá trình chuyển đổi các khoản cho vay thành chứng khoán có thể giao dịch trên thị trường.

Chứng khoán hoá

Securitization

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quá trình chuyển đổi các khoản cho vay thành chứng khoán có thể giao dịch trên thị trường.

Chứng khoán phái sinh tín dụng

Credit Derivative

Bảo hiểm & Chứng khoán

Công cụ tài chính cho phép chuyển giao rủi ro tín dụng từ bên mua bảo vệ sang bên bán bảo vệ mà không cần chuyển giao tài sản cơ sở. Bao gồm hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) và trái phiếu liên kết tín dụng (CLN).

Chứng quyền có bảo đảm

Covered Warrant

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sản phẩm phái sinh cho phép người nắm giữ quyền mua hoặc bán chứng khoán cơ sở.

Chứng quyền có bảo đảm

Covered Warrant

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sản phẩm phái sinh cho phép người nắm giữ quyền mua hoặc bán chứng khoán cơ sở.

Clearinghouse

Clearinghouse

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức bù trừ đứng giữa bên mua và bên bán trong giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện thanh toán và quản lý rủi ro đối tác.

Công ty chứng khoán

Securities Company

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức được cấp phép cung cấp dịch vụ môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành và tư vấn đầu tư chứng khoán.

Công ty nhượng bảo hiểm cedant

Cedant

Bảo hiểm & Chứng khoán

Công ty bảo hiểm gốc nhượng một phần rủi ro và phí bảo hiểm cho nhà tái bảo hiểm.

Cơ chế ngắt mạch

Circuit Breaker

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cơ chế tự động tạm dừng giao dịch khi chỉ số giảm mạnh vượt ngưỡng quy định, ngăn bán tháo hoảng loạn.

Cổ phiếu

Stock / Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán vốn xác nhận quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của công ty cổ phần.

Cổ phiếu

Stock / Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán vốn xác nhận quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của công ty cổ phần.

Cổ phiếu blue chip

Blue Chip Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu của doanh nghiệp lớn, uy tín, có lịch sử kinh doanh ổn định và khả năng trả cổ tức đều đặn.

Cổ phiếu chu kỳ

Cyclical Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu có biến động mạnh theo chu kỳ kinh tế, tăng khi kinh tế tăng trưởng và giảm khi suy thoái.

Cổ phiếu giá trị

Value Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu được định giá thấp hơn giá trị nội tại theo phân tích cơ bản, có tiềm năng tăng giá khi thị trường nhận ra.

Cổ phiếu midcap

Mid-Cap Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu của công ty có vốn hoá thị trường ở mức trung bình, thường từ 1.000 đến 10.000 tỷ đồng.

Cổ phiếu ngành bất động sản

Real Estate Sector Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu của doanh nghiệp bất động sản niêm yết, nhạy cảm với lãi suất và chính sách tín dụng.

Cổ phiếu ngành ngân hàng

Banking Sector Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu của các ngân hàng thương mại niêm yết, thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục thị trường.

Trang 5/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.