Dự phòng chung và Dự phòng cụ thể là gì?
Luyện thi với kiến thức này
Đề thi ngân hàng thường hỏi về Dự phòng chung và Dự phòng cụ thể
Thuật ngữ liên quan
Dự phòng cụ thể
Kế toán
Khoản dự phòng trích lập cho từng khoản nợ cụ thể theo tỷ lệ nhóm nợ và giá trị tài sản đảm bảo.
Dự phòng chung
Kế toán
Khoản dự phòng trích lập cho toàn bộ dư nợ nhóm 1-4 tại tỷ lệ cố định (0,75%) để bù đắp tổn thất tiề
Dư nợ (Outstanding Loan Balance)
Nghiệp vụ tín dụng
Dư nợ (Outstanding Loan Balance) — số tiền nợ gốc mà khách hàng còn phải trả ngân hàng tại một thời
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn
Quản lý rủi ro
CAR (Capital Adequacy Ratio) — Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, đo lường khả năng hấp thụ tổn thất của n
Hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System)
Quản lý rủi ro
Hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System — EWS) — công cụ giúp ngân hàng phát hiện sớm các dấu hi
KYC/AML — Biết khách hàng và Chống rửa tiền
Quản lý rủi ro
KYC (Know Your Customer) — quy trình xác minh danh tính khách hàng trước khi thiết lập quan hệ giao
LDR — Tỷ lệ cho vay trên huy động
Quản lý rủi ro
LDR (Loan-to-Deposit Ratio) — Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi huy động = Tổng dư nợ tín dụng
NPL (Non-Performing Loan) — Nợ xấu
Quản lý rủi ro
NPL (Non-Performing Loan) — Nợ xấu, gồm nợ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn, quá hạn 91-180 ngày), nhóm 4 (ng