Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phương pháp chuẩn hoá rủi ro vận hành TSA
Standardised Approach Operational Risk
Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành theo nhóm hoạt động kinh doanh của Basel II.
Phương pháp chỉ số cơ bản BIA
Basic Indicator Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành dựa trên tỷ lệ cố định áp dụng lên thu nhập thuần.
Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ
Internal Ratings-Based Approach (IRB)
Phương pháp Basel cho phép ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ để ước tính PD, LGD, EAD.
Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ
Internal Ratings-Based Approach (IRB)
Phương pháp Basel cho phép ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ để ước tính PD, LGD, EAD.
Phương pháp xếp hạng nội bộ
Internal Ratings Based Approach (IRB)
Phương pháp tính vốn yêu cầu theo Basel dựa trên hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng nội bộ của ngân hàng.
Phương pháp xếp hạng nội bộ cơ bản FIRB
Foundation IRB Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng sử dụng PD nội bộ, LGD và EAD theo quy định Basel.
Phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao AIRB
Advanced IRB Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng sử dụng toàn bộ ước tính PD, LGD, EAD nội bộ.
Phương pháp đo lường nâng cao AMA
Advanced Measurement Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành dựa trên mô hình nội bộ và dữ liệu tổn thất lịch sử.
Quản lý khủng hoảng
Crisis Management
Quy trình ứng phó khi ngân hàng gặp sự cố nghiêm trọng: khủng hoảng thanh khoản, tấn công mạng, thiên tai.
Quản lý khủng hoảng
Crisis Management
Quy trình ứng phó khi ngân hàng gặp sự cố nghiêm trọng: khủng hoảng thanh khoản, tấn công mạng, thiên tai.
Quản trị rủi ro doanh nghiệp
Enterprise Risk Management (ERM)
Khung quản trị rủi ro tổng thể toàn doanh nghiệp, tích hợp mọi loại rủi ro trong chiến lược kinh doanh.
Quản trị rủi ro toàn diện
Enterprise Risk Management (ERM)
Khung quản lý rủi ro tích hợp bao quát tất cả loại rủi ro trong toàn bộ tổ chức.
Quản trị rủi ro toàn diện
Enterprise Risk Management (ERM)
Khung quản lý rủi ro tích hợp bao quát tất cả loại rủi ro trong toàn bộ tổ chức.
RWA
Rủi ro ESG
ESG Risk
Rủi ro tài chính phát sinh từ các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản và danh mục tín dụng.
Rủi ro biến đổi khí hậu
Climate Change Risk
Rủi ro tài chính phát sinh từ biến đổi khí hậu: rủi ro vật lý (thiên tai) và rủi ro chuyển đổi (chính sách carbon).
Rủi ro chiến lược ngân hàng
Strategic Risk
Rủi ro phát sinh từ quyết định chiến lược sai lầm hoặc không thích ứng kịp thời với thay đổi môi trường kinh doanh. Ví dụ: đầu tư quá mức vào bất động sản, chậm chuyển đổi số, bỏ lỡ phân khúc thị trường.
Rủi ro chuyển đổi xanh
Green Transition Risk
Rủi ro tổn thất tài sản và suy giảm giá trị danh mục do quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp diễn ra quá nhanh hoặc không dự báo trước.
Rủi ro cyber
Cyber Risk
Nguy cơ tổn thất tài chính và uy tín từ các cuộc tấn công mạng, xâm phạm dữ liệu hoặc gián đoạn hệ thống công nghệ thông tin ngân hàng.
Rủi ro công nghệ thông tin
IT Risk
Rủi ro tổn thất do sự cố hệ thống công nghệ, tấn công mạng hoặc lỗi bảo mật.
Rủi ro công nghệ thông tin
IT Risk
Rủi ro tổn thất do sự cố hệ thống công nghệ, tấn công mạng hoặc lỗi bảo mật.
Rủi ro cơ sở
Basis Risk
Rủi ro khi công cụ phòng ngừa rủi ro không biến động cùng chiều và mức độ với tài sản được bảo vệ.
Rủi ro cơ sở
Basis Risk
Rủi ro khi công cụ phòng ngừa rủi ro không biến động cùng chiều và mức độ với tài sản được bảo vệ.
Rủi ro danh tiếng
Reputational Risk
Rủi ro tổn thất do suy giảm uy tín, hình ảnh của ngân hàng trước công chúng và đối tác.
Rủi ro danh tiếng
Reputational Risk
Rủi ro tổn thất do suy giảm uy tín, hình ảnh của ngân hàng trước công chúng và đối tác.
Rủi ro dư nợ tại thời điểm vỡ nợ
Exposure at Default (EAD)
Tổng dư nợ dự kiến của khách hàng tại thời điểm xảy ra vỡ nợ.
Rủi ro dư nợ tại thời điểm vỡ nợ
Exposure at Default (EAD)
Tổng dư nợ dự kiến của khách hàng tại thời điểm xảy ra vỡ nợ.
Rủi ro hoạt động
Operational Risk
Rủi ro tổn thất do sai sót quy trình nội bộ, con người, hệ thống hoặc các sự kiện bên ngoài.
Rủi ro hoạt động
Operational Risk
Rủi ro tổn thất do sai sót quy trình nội bộ, con người, hệ thống hoặc các sự kiện bên ngoài.
Rủi ro hệ thống
Systemic Risk
Rủi ro sự cố tại một TCTD lan truyền sang toàn bộ hệ thống tài chính gây khủng hoảng.
Trang 5/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang