Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tiền gửi ký quỹ
Escrow Deposit
Khoản tiền gửi được giữ bởi bên thứ ba (ngân hàng) để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Tiền gửi linh hoạt
Flexible Deposit
Sản phẩm tiền gửi cho phép rút một phần trước hạn mà vẫn giữ lãi suất kỳ hạn cho phần còn lại.
Tiền gửi linh hoạt
Flexible Deposit
Sản phẩm tiền gửi cho phép rút một phần trước hạn mà vẫn giữ lãi suất kỳ hạn cho phần còn lại.
Tiền gửi liên ngân hàng
Interbank Deposit
Khoản tiền gửi ngắn hạn giữa các ngân hàng thương mại để điều tiết thanh khoản lẫn nhau.
Tiền gửi ngoại tệ
Foreign Currency Deposit
Khoản tiền gửi bằng ngoại tệ tại ngân hàng, lãi suất thường thấp hơn tiền gửi nội tệ.
Tiền gửi ngoại tệ
Foreign Currency Deposit
Khoản tiền gửi bằng ngoại tệ tại ngân hàng, lãi suất thường thấp hơn tiền gửi nội tệ.
Tiền gửi thanh toán
Tiền gửi tiết kiệm
Savings Deposit
Khoản tiền gửi của cá nhân tại ngân hàng với mục đích tích luỹ, được hưởng lãi suất theo kỳ hạn.
Tiền gửi tiết kiệm
Savings Deposit
Khoản tiền gửi của cá nhân tại ngân hàng với mục đích tích luỹ, được hưởng lãi suất theo kỳ hạn.
Tiền gửi xanh
Green Deposit
Sản phẩm tiền gửi cam kết sử dụng vốn huy động cho các dự án thân thiện môi trường: năng lượng tái tạo, xây dựng xanh, giao thông sạch. Đáp ứng nhu cầu đầu tư có trách nhiệm của khách hàng.
Tiền gửi đa tiền tệ
Multi-Currency Deposit
Tài khoản tiền gửi cho phép khách hàng lưu trữ và quản lý nhiều loại ngoại tệ trong cùng một tài khoản, hưởng lãi suất theo từng loại tiền.
Trái phiếu Chính phủ (TPCP)
Trái phiếu ngân hàng
Bank Bond
Giấy tờ có giá trung dài hạn do ngân hàng phát hành nhằm huy động vốn bổ sung.
Trái phiếu ngân hàng
Bank Bond
Công cụ nợ dài hạn do ngân hàng phát hành để huy động vốn, có lãi suất và kỳ hạn cố định.
Trái phiếu tăng vốn cấp 2
Tier 2 Capital Bond
Trái phiếu dài hạn phát hành bởi ngân hàng với mục đích bổ sung vốn cấp 2 theo Basel. Thường có kỳ hạn tối thiểu 5 năm, không có tài sản đảm bảo, có quyền chuyển đổi thành cổ phần khi xảy ra sự kiện kích hoạt.
Trái phiếu tăng vốn cấp 2
Tier 2 Capital Bond
Trái phiếu dài hạn phát hành bởi ngân hàng với mục đích bổ sung vốn cấp 2 theo Basel. Thường có kỳ hạn tối thiểu 5 năm, không có tài sản đảm bảo, có quyền chuyển đổi thành cổ phần khi xảy ra sự kiện kích hoạt.
Trạng thái thanh khoản
Liquidity Position
Đánh giá tổng hợp về khả năng ngân hàng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán trong ngắn và dài hạn.
Trả lãi sau
Trả lãi trước
Trả lãi định kỳ
Trần lãi suất huy động
Deposit Rate Ceiling
Mức lãi suất tối đa mà NHNN cho phép TCTD áp dụng cho tiền gửi ngắn hạn.
Trần lãi suất huy động
Deposit Rate Ceiling
Mức lãi suất tối đa mà NHNN cho phép TCTD áp dụng cho tiền gửi ngắn hạn.
Trần lãi suất tiền gửi không kỳ hạn
Demand Deposit Rate Cap
Quy định mức lãi suất tối đa cho tiền gửi không kỳ hạn, thường rất thấp hoặc bằng 0.
Trần lãi suất tiền gửi không kỳ hạn
Demand Deposit Rate Cap
Quy định mức lãi suất tối đa cho tiền gửi không kỳ hạn, thường rất thấp hoặc bằng 0.
Tái cấp vốn
Refinancing / Rediscounting
Ngân hàng Nhà nước cho các ngân hàng thương mại vay ngắn hạn để bổ sung thanh khoản.
Tái cấp vốn
Refinancing
Việc NHNN cho TCTD vay ngắn hạn thông qua chiết khấu hoặc cầm cố giấy tờ có giá.
Tái tục tiền gửi
Deposit Rollover
Tự động gia hạn khoản tiền gửi khi đáo hạn, thường theo lãi suất hiện hành tại thời điểm tái tục.
Tín phiếu NHNN
State Bank Bill
Công cụ nợ ngắn hạn do Ngân hàng Nhà nước phát hành để hút tiền từ lưu thông, điều tiết thanh khoản hệ thống.
Tất toán trước hạn
Tập trung thanh khoản
Liquidity Pooling
Cơ chế tập trung vốn từ các đơn vị có thặng dư sang đơn vị thiếu hụt trong cùng hệ thống ngân hàng.
Trang 6/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang