TSBĐ tối thiểu 120% dư nợ là gì?
Luyện thi với kiến thức này
Đề thi ngân hàng thường hỏi về TSBĐ tối thiểu 120% dư nợ
Thuật ngữ liên quan
Bảo lãnh tín dụng cho DNNVV
Tín dụng đầu tư
Bảo lãnh tín dụng cho DNNVV (SME credit guarantee) — VDB bảo lãnh cho DNNVV vay tại TCTD khác.
Cho vay lại vốn vay nước ngoài
Tín dụng đầu tư
Cho vay lại vốn vay nước ngoài (ODA on-lending) — VDB thay mặt BTC cho vay vốn ODA.
Cho vay thỏa thuận
Tín dụng đầu tư
Cho vay thỏa thuận (Negotiated lending) — Nghiệp vụ mới: cho vay tự bù đắp chi phí.
Hiệp định vay phụ
Tín dụng đầu tư
Hiệp định vay phụ (Subsidiary loan agreement) — Hợp đồng vay giữa VDB và KH trong cho vay lại.
Hội đồng tín dụng (HĐTD)
Tín dụng đầu tư
Hội đồng tín dụng (HĐTD) (Credit Council) — Cơ quan tham mưu cho TGĐ về khoản vay lớn.
Khế ước nhận nợ
Tín dụng đầu tư
Khế ước nhận nợ (Debt acknowledgment note) — Văn bản KH ký nhận nợ khi rút vốn ODA.
Lãi suất cho vay TĐDT
Tín dụng đầu tư
Lãi suất cho vay TĐDT (Development credit rate) — LS cơ sở + chi phí hoạt động + lợi nhuận kỳ vọng.
Lãi suất cơ sở (LSCS)
Tín dụng đầu tư
Lãi suất cơ sở (LSCS) (Base rate) — LS huy động BQ + tỷ lệ trích DPRR.