RM — Relationship Manager tiếng Trung là gì?
RM — Relationship Manager tiếng Trung là RM — 客户关系经理(kèhù guānxì jīnglǐ).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| RM — Relationship Manager | RM — 客户关系经理(kèhù guānxì jīnglǐ) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về RM — Relationship Manager trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.