Kiểm soát viên ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Kiểm soát viên ngân hàng tiếng Nhật là 銀行検査役(ぎんこうけんさやく)/ 監督者.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Kiểm soát viên ngân hàng | 銀行検査役(ぎんこうけんさやく)/ 監督者 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Kiểm soát viên ngân hàng trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.