Kiểm ngân tiếng Trung là gì?
Kiểm ngân tiếng Trung là 现金柜员(xiànjīn guìyuán).
Kiểm ngân tiếng Trung là 现金柜员(xiànjīn guìyuán). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nhân sự và tổ chức ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Kiểm ngân | 现金柜员(xiànjīn guìyuán) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Kiểm ngân trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.