DPRR chung là gì?
Luyện thi với kiến thức này
Đề thi ngân hàng thường hỏi về DPRR chung
Thuật ngữ liên quan
Cơ cấu lại nợ
Phân loại nợ & Dự phòng
Cơ cấu lại nợ (Debt restructuring) — Miễn/giảm lãi, khoanh nợ, giãn nợ.
DPRR cụ thể
Phân loại nợ & Dự phòng
DPRR cụ thể (Specific provision) — Trích theo từng khoản nợ dựa trên nhóm nợ.
Dự phòng rủi ro (DPRR)
Phân loại nợ & Dự phòng
Dự phòng rủi ro (DPRR) (Risk Provision) — Khoản trích lập để bù đắp tổn thất tín dụng.
Giá trị khấu trừ TSBĐ (Ci)
Phân loại nợ & Dự phòng
Giá trị khấu trừ TSBĐ (Ci) (Collateral deduction value) — Giá trị TSBĐ x Tỷ lệ khấu trừ tối đa.
Lãi phải thu phải thoái
Phân loại nợ & Dự phòng
Lãi phải thu phải thoái (Accrued interest reversal) — Lãi đã ghi nhận nhưng chưa thu được.
Nợ có khả năng mất vốn (Nhóm 5)
Phân loại nợ & Dự phòng
Nợ có khả năng mất vốn (Nhóm 5) (Loss) — Quá hạn > 360 ngày, DPRR 100%.
Nợ cần chú ý (Nhóm 2)
Phân loại nợ & Dự phòng
Nợ cần chú ý (Nhóm 2) (Special mention) — Quá hạn 1-90 ngày, DPRR 5%.
Nợ dưới tiêu chuẩn (Nhóm 3)
Phân loại nợ & Dự phòng
Nợ dưới tiêu chuẩn (Nhóm 3) (Substandard) — Quá hạn 91-180 ngày, DPRR 20%.