Câu chẻ (Cleft Sentences) là gì?
Câu chẻ là cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu bằng cách "chẻ" câu thành hai phần. Trong TOEIC Part 5, câu chẻ thường xuất hiện ở dạng câu hỏi điền từ, đặc biệt ở mức độ trung bình đến nâng cao (700+).
Ba dạng câu chẻ phổ biến:
- It is/was... that/who — nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ
- What... is/was — nhấn mạnh hành động hoặc sự vật
- All... is/was — nhấn mạnh "chỉ có... thôi"
Dạng 1: It is/was... that/who
Đây là dạng câu chẻ phổ biến nhất trong TOEIC.
Công thức
It + is/was + [thành phần nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại]
Nhấn mạnh chủ ngữ (dùng who cho người, that cho vật)
- Câu gốc: The marketing director approved the new campaign.
- Câu chẻ: It was the marketing director who approved the new campaign.
Ví dụ TOEIC: "It was Ms. Chen who suggested the changes to the proposal."
Nhấn mạnh tân ngữ
- Câu gốc: The committee reviewed the final draft.
- Câu chẻ: It was the final draft that the committee reviewed.
Ví dụ TOEIC: "It is the quarterly report that the board needs before the meeting."
Nhấn mạnh trạng ngữ (thời gian, nơi chốn)
- Câu gốc: The conference will be held next Monday.
- Câu chẻ: It is next Monday that the conference will be held.
Ví dụ TOEIC: "It was in the main auditorium that the annual awards ceremony took place."
BẪY TOEIC: Sau "It is/was... that", động từ chia theo chủ ngữ gốc, KHÔNG theo "It". "It was the employees who were (KHÔNG PHẢI was) responsible for the project."
Dạng 2: What... is/was
Công thức
What + S + V + is/was + [thành phần nhấn mạnh]
Dạng này nhấn mạnh hành động hoặc sự vật quan trọng nhất.
Ví dụ TOEIC:
- "What the company needs is a comprehensive marketing strategy."
- "What impressed the hiring manager was her extensive experience."
- "What we should focus on is improving customer satisfaction."
Biến thể với The thing / The reason
- The thing that matters most is consistent quality.
- The reason why the project was delayed is insufficient funding.
- The person who handles complaints is Mr. Park.
Dạng 3: All... is/was
Công thức
All + (that) + S + V + is/was + [thành phần nhấn mạnh]
Dạng này nhấn mạnh "chỉ cần... thôi" hoặc "điều duy nhất là..."
Ví dụ TOEIC:
- "All you need to do is submit the application form."
- "All the manager asked for was a brief summary."
- "All that is required is a valid identification card."
Lưu ý ngữ pháp: Sau "All... is" + V-bare (nguyên thể không to): "All you need to do is sign the contract." (KHÔNG PHẢI "is to sign" hoặc "is signing")
10 câu luyện tập dạng TOEIC
| # | Câu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | It was _ who organized the charity event last month. | Ms. Rodriguez (nhấn mạnh chủ ngữ) |
| 2 | What the department needs _ additional staff members. | is (What... is + nhấn mạnh) |
| 3 | It is the revised budget _ the committee will review. | that (nhấn mạnh tân ngữ) |
| 4 | All you have to do _ complete the registration form. | is (All... is + V-bare) |
| 5 | It was in the conference room _ the agreement was signed. | that (nhấn mạnh nơi chốn) |
| 6 | _ surprised everyone was the sudden change in leadership. | What (What... was) |
| 7 | It is the customer feedback _ drives our product improvements. | that (nhấn mạnh chủ ngữ vật) |
| 8 | All _ is required is a completed application form. | that (All that is required is...) |
| 9 | It was not until last Friday _ the results were announced. | that (cấu trúc phủ định) |
| 10 | What we _ is a more efficient workflow system. | need (What we need is...) |
Phân biệt nhanh 3 dạng
| Dạng | Mở đầu | Nhấn mạnh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| It is/was... that/who | It is/was | Chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ | It was she who called. |
| What... is/was | What | Hành động, sự vật | What we need is time. |
| All... is/was | All | "Chỉ cần... thôi" | All you do is sign. |
Câu hỏi thường gặp
Câu chẻ có xuất hiện nhiều trong TOEIC không?
Câu chẻ xuất hiện trung bình 0-2 câu mỗi đề TOEIC, chủ yếu ở Part 5. Đây là dạng ngữ pháp nâng cao, thường gặp ở các câu hỏi mức 600-800 điểm. Nắm vững giúp bạn giải quyết nhanh và chính xác.
Khi nào dùng "that" và khi nào dùng "who"?
Dùng who khi nhấn mạnh người (subject = person): "It was Mr. Kim who managed the project." Dùng that cho mọi trường hợp còn lại (vật, thời gian, nơi chốn). That cũng có thể thay thế who trong mọi trường hợp.
"All you need to do is sign" hay "is to sign"?
Cả hai đều chấp nhận được trong tiếng Anh hiện đại. Tuy nhiên, trong TOEIC chuẩn, dạng V-bare (không có "to") được ưu tiên: "All you need to do is sign." Nếu đề cho cả hai lựa chọn, chọn V-bare.
Luyện tập ngay
Câu chẻ là chìa khoá để chinh phục dạng ngữ pháp nâng cao TOEIC. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi Part 5/6/7, giải thích chi tiết, chấm điểm tức thì!