Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thị trường vốn
Capital Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính trung và dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu.
Thị trường vốn
Capital Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính trung và dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu.
Treasury
Treasury Department
Treasury là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Trái phiếu xanh
Green Bond
Trái phiếu huy động vốn cho dự án có lợi ích môi trường như năng lượng tái tạo, giao thông xanh.
Tài chính bền vững
Sustainable Finance
Lĩnh vực tài chính tích hợp yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào quyết định đầu tư.
Tài chính bền vững
Sustainable Finance
Lĩnh vực tài chính tích hợp yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào quyết định đầu tư.
Tài chính cá nhân
Personal Finance
Lĩnh vực quản lý thu chi, tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm cho cá nhân và hộ gia đình.
Tài chính cá nhân
Personal Finance
Lĩnh vực quản lý thu chi, tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm cho cá nhân và hộ gia đình.
Tài chính toàn diện
Financial Inclusion
Mục tiêu mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức cho mọi tầng lớp dân cư.
Tài chính toàn diện
Financial Inclusion
Mục tiêu mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức cho mọi tầng lớp dân cư.
Tài sản
Asset
Nguồn lực kinh tế do tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát, mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
Tài sản
Asset
Nguồn lực kinh tế do tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát, mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
Tái chiết khấu
Rediscount
Việc NHNN chiết khấu lại các giấy tờ có giá mà TCTD đã chiết khấu cho khách hàng.
Tái chiết khấu
Rediscount
Việc NHNN chiết khấu lại các giấy tờ có giá mà TCTD đã chiết khấu cho khách hàng.
Tín dụng xanh
Green Credit
Khoản tín dụng cấp cho dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững.
Tín dụng xanh
Green Credit
Khoản tín dụng cấp cho dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững.
Tín dụng xanh ngân hàng
Green Banking Credit
Khoản tín dụng ngân hàng cấp cho dự án xanh: năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, xử lý rác.
Tín dụng xanh ngân hàng
Green Banking Credit
Khoản tín dụng ngân hàng cấp cho dự án xanh: năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, xử lý rác.
Tín phiếu
Treasury Bill
Giấy nợ ngắn hạn (dưới 1 năm) do ngân hàng trung ương hoặc chính phủ phát hành.
Tín phiếu
Treasury Bill
Giấy nợ ngắn hạn (dưới 1 năm) do ngân hàng trung ương hoặc chính phủ phát hành.
Tăng trưởng tín dụng
Credit Growth
Tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với kỳ trước.
Tăng trưởng tín dụng
Credit Growth
Tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với kỳ trước.
Tổ chức tài chính trung gian
Financial Intermediary
Tổ chức đóng vai trò cầu nối giữa bên có vốn thừa và bên cần vốn, bao gồm ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư. Chức năng chính là chuyển hoá kỳ hạn, quy mô và rủi ro của vốn.
Tỷ lệ Sharpe
Sharpe Ratio
Thước đo tỷ suất sinh lời vượt trội so với tài sản phi rủi ro trên mỗi đơn vị rủi ro.
Tỷ lệ Sharpe
Sharpe Ratio
Thước đo tỷ suất sinh lời vượt trội so với tài sản phi rủi ro trên mỗi đơn vị rủi ro.
Tỷ suất sinh lời
Rate of Return
Phần trăm lợi nhuận hoặc tổn thất so với vốn đầu tư ban đầu trong một khoảng thời gian.
Tỷ suất sinh lời
Rate of Return
Phần trăm lợi nhuận hoặc tổn thất so với vốn đầu tư ban đầu trong một khoảng thời gian.
Vốn
Capital
Nguồn tài chính được sử dụng để đầu tư, kinh doanh hoặc vận hành hoạt động.
Vốn
Capital
Nguồn tài chính được sử dụng để đầu tư, kinh doanh hoặc vận hành hoạt động.
Vốn hoá thị trường
Market Capitalization
Tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành, bằng giá cổ phiếu nhân số lượng cổ phiếu.
Trang 5/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang