Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tín dụng 622

Khoản vay bullet

Bullet Loan

Tín dụng

Khoản vay thanh toán toàn bộ gốc vào ngày đáo hạn, trong kỳ chỉ trả lãi định kỳ.

Khoản vay bullet

Bullet Loan

Tín dụng

Khoản vay thanh toán toàn bộ gốc vào ngày đáo hạn, trong kỳ chỉ trả lãi định kỳ.

Khoản vay cầu nối

Bridge Loan

Tín dụng

Khoản vay ngắn hạn tạm thời để bù đắp nhu cầu vốn trong khi chờ nguồn tài trợ dài hạn.

Khoản vay cầu nối

Bridge Loan

Tín dụng

Khoản vay ngắn hạn tạm thời để bù đắp nhu cầu vốn trong khi chờ nguồn tài trợ dài hạn.

Khoản vay liên kết

Tied Loan

Tín dụng

Khoản vay có điều kiện ràng buộc về mục đích sử dụng hoặc nhà cung cấp hàng hoá dịch vụ.

Khoản vay liên kết

Tied Loan

Tín dụng

Khoản vay có điều kiện ràng buộc về mục đích sử dụng hoặc nhà cung cấp hàng hoá dịch vụ.

Kiểm tra sau cho vay

Post-Disbursement Monitoring

Tín dụng

Hoạt động giám sát, kiểm tra việc sử dụng vốn vay và tình hình tài chính của khách hàng sau khi giải ngân.

Kiểm tra sau cho vay

Post-Disbursement Monitoring

Tín dụng

Hoạt động giám sát, kiểm tra việc sử dụng vốn vay và tình hình tài chính của khách hàng sau khi giải ngân.

Kiểm tra sức chịu đựng tín dụng

Credit Stress Testing

Tín dụng

Mô phỏng tình huống bất lợi để đánh giá khả năng chịu đựng tổn thất tín dụng của ngân hàng.

Kiểm tra sức chịu đựng tín dụng

Credit Stress Testing

Tín dụng

Mô phỏng tình huống bất lợi để đánh giá khả năng chịu đựng tổn thất tín dụng của ngân hàng.

Lãi phạt quá hạn

Overdue Interest Penalty

Tín dụng

Mức lãi suất phạt cao hơn lãi suất trong hạn áp dụng cho phần nợ gốc và/hoặc lãi quá hạn.

Lãi suất

Interest Rate

Tín dụng

Lãi suất là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Lãi suất cho vay

Lending Interest Rate

Tín dụng

Mức lãi suất mà ngân hàng áp dụng khi cho khách hàng vay vốn, tính trên dư nợ gốc.

Lãi suất cho vay

Lending Interest Rate

Tín dụng

Mức lãi suất mà ngân hàng áp dụng khi cho khách hàng vay vốn, tính trên dư nợ gốc.

Lãi suất cho vay thả nổi

Floating Rate Loan

Tín dụng

Khoản vay có lãi suất điều chỉnh theo lãi suất tham chiếu cộng biên độ cố định.

Lãi suất cho vay thả nổi

Floating Rate Loan

Tín dụng

Khoản vay có lãi suất điều chỉnh theo lãi suất tham chiếu cộng biên độ cố định.

Lãi suất cố định

Fixed Interest Rate

Tín dụng

Lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn vay hoặc trong một giai đoạn nhất định.

Lãi suất cố định

Fixed Interest Rate

Tín dụng

Lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn vay hoặc trong một giai đoạn nhất định.

Lãi suất tham chiếu

Reference Interest Rate

Tín dụng

Mức lãi suất cơ sở được dùng làm căn cứ để xác định lãi suất cho vay thả nổi.

Lãi suất tham chiếu

Reference Interest Rate

Tín dụng

Mức lãi suất cơ sở được dùng làm căn cứ để xác định lãi suất cho vay thả nổi.

Lãi suất thả nổi

Floating Interest Rate

Tín dụng

Lãi suất thay đổi theo biến động thị trường, thường gắn với lãi suất tham chiếu cộng biên độ.

Lãi suất thả nổi

Floating Interest Rate

Tín dụng

Lãi suất thay đổi theo biến động thị trường, thường gắn với lãi suất tham chiếu cộng biên độ.

Lãi suất thẻ tín dụng

Credit Card Interest Rate

Tín dụng

Lãi suất áp dụng trên số dư nợ chưa thanh toán sau ngày đến hạn thanh toán của chu kỳ sao kê.

Lịch sử tín dụng

Credit History

Tín dụng

Hồ sơ ghi nhận tất cả các khoản vay và lịch sử trả nợ của cá nhân từ trước đến nay tại các tổ chức tín dụng.

Ma trận phân quyền phê duyệt tín dụng

Credit Approval Authority Matrix

Tín dụng

Bảng quy định thẩm quyền phê duyệt tín dụng theo cấp quản lý và giá trị khoản vay.

Ma trận phân quyền phê duyệt tín dụng

Credit Approval Authority Matrix

Tín dụng

Bảng quy định thẩm quyền phê duyệt tín dụng theo cấp quản lý và giá trị khoản vay.

Micro-insurance nông nghiệp

Agricultural Micro-Insurance

Tín dụng

Bảo hiểm nông nghiệp giá rẻ, phí thấp, phù hợp với thu nhập nông dân quy mô nhỏ.

Micro-insurance nông nghiệp

Agricultural Micro-Insurance

Tín dụng

Bảo hiểm nông nghiệp giá rẻ, phí thấp, phù hợp với thu nhập nông dân quy mô nhỏ.

Mua nợ

Debt Purchase

Tín dụng

Hoạt động của tổ chức (thường là VAMC hoặc AMC) mua lại các khoản nợ xấu từ ngân hàng.

Mua nợ

Debt Purchase

Tín dụng

Hoạt động của tổ chức (thường là VAMC hoặc AMC) mua lại các khoản nợ xấu từ ngân hàng.

Trang 12/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.