Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ báo Stochastic
Stochastic Oscillator
Chỉ báo dao động so sánh giá đóng cửa với dải giá trong kỳ, phát hiện quá mua/quá bán.
Chỉ báo Stochastic
Stochastic Oscillator
Chỉ báo dao động so sánh giá đóng cửa với dải giá trong kỳ, phát hiện quá mua/quá bán.
Chỉ số Jensen Alpha
Jensen's Alpha
Phần lợi suất vượt trội so với mô hình CAPM dự đoán, đo lường năng lực quản lý quỹ.
Chỉ số Jensen Alpha
Jensen's Alpha
Phần lợi suất vượt trội so với mô hình CAPM dự đoán, đo lường năng lực quản lý quỹ.
Chỉ số biến động VIX
Volatility Index (VIX)
Chỉ số đo lường biến động kỳ vọng 30 ngày của thị trường chứng khoán, còn gọi là chỉ số sợ hãi.
Chỉ số sinh lời
Profitability Index (PI)
Tỷ lệ giữa giá trị hiện tại dòng tiền tương lai và chi phí đầu tư ban đầu, PI > 1 đáng đầu tư.
Chỉ số sinh lời
Profitability Index (PI)
Tỷ lệ giữa giá trị hiện tại dòng tiền tương lai và chi phí đầu tư ban đầu, PI > 1 đáng đầu tư.
Chỉ số sức mạnh tương đối
Relative Strength Index (RSI)
Chỉ báo dao động đo lường tốc độ và biên độ thay đổi giá, RSI > 70 quá mua, < 30 quá bán.
Chỉ số sức mạnh tương đối
Relative Strength Index (RSI)
Chỉ báo dao động đo lường tốc độ và biên độ thay đổi giá, RSI > 70 quá mua, < 30 quá bán.
Cơ cấu vốn
Capital Structure
Tỷ trọng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn tài trợ cho doanh nghiệp.
Cơ cấu vốn
Capital Structure
Tỷ trọng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn tài trợ cho doanh nghiệp.
Cấu trúc vốn tối ưu
Optimal Capital Structure
Tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu giúp tối thiểu chi phí vốn và tối đa giá trị doanh nghiệp.
Cổ phiếu ESOP
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên nhằm gắn kết lợi ích lâu dài.
Cổ phần phổ thông
Common Share
Loại cổ phần cơ bản của công ty cổ phần, có quyền biểu quyết và nhận cổ tức.
Cổ phần ưu đãi
Preferred Share
Loại cổ phần có quyền ưu tiên nhận cổ tức hoặc thanh toán khi giải thể so với cổ phần phổ thông.
Cổ tức
Dividend
Phần lợi nhuận sau thuế được phân phối cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần.
Cổ tức
Dividend
Phần lợi nhuận sau thuế được phân phối cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần.
Cổ tức cổ phiếu
Stock Dividend
Phần lợi nhuận chia cho cổ đông bằng cổ phiếu mới phát hành thay vì tiền mặt.
Cổ tức tiền mặt
Cash Dividend
Phần lợi nhuận chia cho cổ đông bằng tiền mặt theo tỷ lệ sở hữu cổ phần.
Cổ đai lãi suất
Interest Rate Collar
Kết hợp mua cap và bán floor để giới hạn biến động lãi suất trong dải xác định.
DSCR
Debt Service Coverage Ratio
DSCR là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Divestiture
Divestiture
Việc doanh nghiệp bán hoặc thanh lý một bộ phận, tài sản hoặc công ty con nhằm tập trung vào hoạt động cốt lõi hoặc thu hồi vốn.
Doanh thu thuần
Net Revenue
Tổng doanh thu sau khi trừ chiết khấu thương mại, giảm giá và hàng bán trả lại.
Duration trái phiếu
Bond Duration
Thời gian trung bình thu hồi vốn từ trái phiếu, đo độ nhạy cảm giá trái phiếu với lãi suất.
Dãy Fibonacci thoái lui
Fibonacci Retracement
Công cụ xác định mức hỗ trợ/kháng cự dựa trên tỷ lệ Fibonacci: 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%.
Dãy Fibonacci thoái lui
Fibonacci Retracement
Công cụ xác định mức hỗ trợ/kháng cự dựa trên tỷ lệ Fibonacci: 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%.
Dòng tiền chaikin
Chaikin Money Flow (CMF)
Chỉ báo đo lường áp lực mua bán dựa trên khối lượng giao dịch và vị trí giá đóng trong dải giá.
Dòng tiền chaikin
Chaikin Money Flow (CMF)
Chỉ báo đo lường áp lực mua bán dựa trên khối lượng giao dịch và vị trí giá đóng trong dải giá.
Dòng tiền chiết khấu
Discounted Cash Flow (DCF)
Phương pháp định giá bằng cách chiết khấu dòng tiền tương lai dự kiến về giá trị hiện tại.
Dòng tiền chiết khấu
Discounted Cash Flow (DCF)
Phương pháp định giá bằng cách chiết khấu dòng tiền tương lai dự kiến về giá trị hiện tại.
Trang 3/14 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang