Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tài chính & Đầu tư 416

Tỷ số thanh toán nhanh

Quick Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số thanh khoản loại trừ hàng tồn kho, phản ánh khả năng thanh toán nhanh.

Vòng quay hàng tồn kho

Inventory Turnover Ratio

Tài chính & Đầu tư

Số lần hàng tồn kho được bán ra và thay thế trong một kỳ kế toán.

Vòng quay khoản phải thu

Receivables Turnover Ratio

Tài chính & Đầu tư

Số lần khoản phải thu khách hàng được thu hồi trong một kỳ.

Vòng quay tài sản

Asset Turnover Ratio

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.

Vòng quay tài sản

Asset Turnover Ratio

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.

Vòng quay vốn lưu động

Working Capital Turnover

Tài chính & Đầu tư

Vòng quay vốn lưu động là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Vốn cố định

Fixed Capital

Tài chính & Đầu tư

Vốn đầu tư vào tài sản cố định phục vụ sản xuất kinh doanh dài hạn: nhà xưởng, máy móc.

Vốn giai đoạn A

Series A Funding

Tài chính & Đầu tư

Vòng gọi vốn đầu tiên từ quỹ đầu tư mạo hiểm sau khi startup chứng minh sản phẩm khả thi và có doanh thu ban đầu.

Vốn giai đoạn B

Series B Funding

Tài chính & Đầu tư

Vòng gọi vốn tiếp theo sau Series A, nhằm mở rộng quy mô kinh doanh khi mô hình đã được kiểm chứng thị trường.

Vốn góp

Contributed Capital

Tài chính & Đầu tư

Số tiền hoặc tài sản mà thành viên, cổ đông thực tế đã góp vào doanh nghiệp.

Vốn hoạt động thuần

Net Working Capital

Tài chính & Đầu tư

Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán ngắn hạn.

Vốn tiền IPO

Pre-IPO Capital

Tài chính & Đầu tư

Vốn huy động trong giai đoạn ngay trước khi công ty niêm yết, thường từ nhà đầu tư chiến lược với giá ưu đãi.

Vốn tư nhân

Private Equity

Tài chính & Đầu tư

Quỹ đầu tư mua lại hoặc đầu tư vào doanh nghiệp chưa niêm yết để tái cấu trúc và thoái vốn.

Vốn tư nhân

Private Equity

Tài chính & Đầu tư

Quỹ đầu tư mua lại hoặc đầu tư vào doanh nghiệp chưa niêm yết để tái cấu trúc và thoái vốn.

Vốn tự có

Equity Capital

Tài chính & Đầu tư

Vốn tự có là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

WACC

Weighted Average Cost of Capital

Tài chính & Đầu tư

WACC là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp

Corporate Credit Rating

Tài chính & Đầu tư

Đánh giá khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp bởi tổ chức xếp hạng độc lập.

Đa dạng hoá danh mục đầu tư

Portfolio Diversification

Tài chính & Đầu tư

Chiến lược phân bổ vốn vào nhiều lớp tài sản để giảm rủi ro phi hệ thống.

Đa dạng hoá danh mục đầu tư

Portfolio Diversification

Tài chính & Đầu tư

Chiến lược phân bổ vốn vào nhiều lớp tài sản để giảm rủi ro phi hệ thống.

Đa dạng hoá danh mục đầu tư quốc tế

International Portfolio Diversification

Tài chính & Đầu tư

Chiến lược phân bổ vốn đầu tư vào tài sản tài chính ở nhiều quốc gia khác nhau nhằm giảm rủi ro phi hệ thống. Ngân hàng đầu tư quốc tế xây dựng danh mục đa dạng hoá xuyên biên giới cho khách hàng tổ chức.

Điểm cơ bản

Basis Point (bps)

Tài chính & Đầu tư

Đơn vị đo lường thay đổi lãi suất, 1 điểm cơ bản bằng 0,01% hay 1/100 của 1%.

Điểm số ESG

ESG Score

Tài chính & Đầu tư

Điểm số đánh giá hiệu suất doanh nghiệp theo ba tiêu chí Môi trường, Xã hội và Quản trị, được nhà đầu tư sử dụng.

Đòn bẩy hoạt động

Operating Leverage

Tài chính & Đầu tư

Mức độ sử dụng chi phí cố định trong cơ cấu chi phí, ảnh hưởng đến biến động lợi nhuận.

Đòn bẩy tài chính

Financial Leverage

Tài chính & Đầu tư

Mức độ sử dụng nợ vay để tài trợ hoạt động, khuếch đại lợi nhuận hoặc tổn thất.

Đòn bẩy tài chính

Financial Leverage

Tài chính & Đầu tư

Mức độ sử dụng nợ vay trong cơ cấu vốn, đòn bẩy cao tăng lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro.

Đòn bẩy đầu tư Margin

Investment Margin / Leverage

Tài chính & Đầu tư

Sử dụng vốn vay để tăng quy mô đầu tư, khuếch đại cả lợi nhuận lẫn rủi ro tổn thất.

Đơn vị giao dịch

Lot Size

Tài chính & Đầu tư

Số lượng chứng khoán tối thiểu trong một lệnh giao dịch, thường là 100 cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Đường cong lợi suất chuẩn

Benchmark Yield Curve

Tài chính & Đầu tư

Đồ thị thể hiện lợi suất trái phiếu chính phủ theo các kỳ hạn khác nhau, làm chuẩn cho thị trường.

Đường cong lợi suất phẳng

Flat Yield Curve

Tài chính & Đầu tư

Đường cong lợi suất có chênh lệch nhỏ giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn, báo hiệu bất ổn.

Đường trung bình động hàm mũ

Exponential Moving Average (EMA)

Tài chính & Đầu tư

Đường trung bình gán trọng số lớn hơn cho giá gần nhất, phản ứng nhanh hơn SMA.

Trang 13/14 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.