Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quan hệ khách hàng 89

Quy trình tiếp nhận khách hàng mới

Customer Onboarding

Quan hệ khách hàng

Quy trình giúp khách hàng mới làm quen và bắt đầu sử dụng sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiệu quả.

Quản lý khiếu nại khách hàng

Customer Complaint Management

Quan hệ khách hàng

Quy trình tiếp nhận, xử lý và phản hồi khiếu nại của khách hàng một cách có hệ thống. Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các TCTD phải có quy trình xử lý khiếu nại rõ ràng và thời hạn phản hồi cụ thể.

Quản lý khiếu nại khách hàng

Customer Complaint Management

Quan hệ khách hàng

Quy trình tiếp nhận, xử lý và phản hồi khiếu nại của khách hàng một cách có hệ thống. Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các TCTD phải có quy trình xử lý khiếu nại rõ ràng và thời hạn phản hồi cụ thể.

Quản lý quan hệ khách hàng chiến lược

Strategic CRM

Quan hệ khách hàng

Chiến lược toàn diện đặt khách hàng làm trung tâm trong mọi hoạt động kinh doanh của ngân hàng, từ phát triển sản phẩm, kênh phân phối đến dịch vụ hậu mãi. Mục tiêu là tối đa hoá giá trị vòng đời khách hàng.

Quản lý trải nghiệm số

Digital Experience Management

Quan hệ khách hàng

Quản lý và tối ưu hoá trải nghiệm khách hàng trên các kênh số: ứng dụng, website, chatbot.

Single customer view

Single Customer View

Quan hệ khách hàng

Cơ sở dữ liệu tích hợp toàn bộ thông tin của một khách hàng từ mọi sản phẩm và kênh tiếp xúc vào một hồ sơ thống nhất duy nhất.

Sàng lọc khách hàng

Customer Screening

Quan hệ khách hàng

Quy trình kiểm tra tên khách hàng với danh sách đen, cấm vận quốc tế và các đối tượng bị hạn chế.

Số tài khoản trên mỗi khách hàng

Products Per Customer

Quan hệ khách hàng

Chỉ số đo độ sâu quan hệ: trung bình một khách hàng sử dụng bao nhiêu sản phẩm dịch vụ của ngân hàng.

Thẩm định khách hàng cơ bản CDD

Customer Due Diligence

Quan hệ khách hàng

Mức độ kiểm tra khách hàng tiêu chuẩn gồm xác minh danh tính, địa chỉ và mục đích giao dịch.

Thẩm định khách hàng nâng cao EDD

Enhanced Due Diligence

Quan hệ khách hàng

Mức độ kiểm tra chặt chẽ hơn áp dụng với khách hàng rủi ro cao như PEP, doanh nghiệp phức tạp.

Thẩm định khách hàng đơn giản SDD

Simplified Due Diligence

Quan hệ khách hàng

Mức độ kiểm tra giảm bớt áp dụng với khách hàng rủi ro thấp như công ty niêm yết, cơ quan nhà nước.

Thẻ khách hàng thân thiết

Loyalty Card

Quan hệ khách hàng

Thẻ vật lý hoặc kỹ thuật số dùng tích điểm, theo dõi giao dịch và đổi ưu đãi của chương trình thân thiết.

Tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng

Customer Service Standard

Quan hệ khách hàng

Bộ tiêu chuẩn quy định thái độ, tác phong và thời gian phục vụ nhân viên ngân hàng với khách hàng.

Tiếng nói của khách hàng

Voice of Customer

Quan hệ khách hàng

Phương pháp thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng về kỳ vọng, trải nghiệm và mức độ hài lòng với dịch vụ.

Tiếp thị mối quan hệ

Relationship Marketing

Quan hệ khách hàng

Chiến lược marketing tập trung xây dựng và duy trì quan hệ lâu dài với khách hàng thay vì chỉ giao dịch một lần. Trong ngân hàng, RM (Relationship Manager) đóng vai trò then chốt trong tiếp thị mối quan hệ.

Trải nghiệm khách hàng CX

Customer Experience (CX)

Quan hệ khách hàng

Tổng thể cảm nhận, suy nghĩ và cảm xúc của khách hàng trong suốt quá trình tương tác với ngân hàng.

Tạo khách hàng tiềm năng Lead Generation

Lead Generation

Quan hệ khách hàng

Quy trình xác định và thu hút khách hàng tiềm năng thông qua các kênh marketing khác nhau.

Tổng đài dịch vụ khách hàng

Customer Service Call Center

Quan hệ khách hàng

Trung tâm tiếp nhận cuộc gọi, hỗ trợ và giải quyết yêu cầu của khách hàng qua điện thoại và chat.

Tỷ lệ chuyển đổi Conversion Rate

Conversion Rate

Quan hệ khách hàng

Tỷ lệ khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng thực sự, đo hiệu quả bán hàng và marketing.

Tỷ lệ phản hồi khách hàng

Customer Response Rate

Quan hệ khách hàng

Tỷ lệ khách hàng phản hồi lại các chiến dịch marketing, khảo sát hoặc đề xuất sản phẩm của ngân hàng. Chỉ số này phản ánh mức độ quan tâm và gắn kết của khách hàng với ngân hàng.

Tỷ lệ rời bỏ Churn Rate

Customer Churn Rate

Quan hệ khách hàng

Tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ ngân hàng trong một kỳ, phản ánh hiệu quả giữ chân.

Tỷ lệ sử dụng sản phẩm trung bình

Average Product Holding Ratio

Quan hệ khách hàng

Số lượng sản phẩm ngân hàng trung bình mà mỗi khách hàng đang sử dụng. Chỉ số này phản ánh mức độ gắn bó của khách hàng — tỷ lệ càng cao, khách hàng càng khó rời bỏ ngân hàng.

Vòng đời khách hàng

Customer Lifecycle

Quan hệ khách hàng

Các giai đoạn trong mối quan hệ giữa khách hàng và ngân hàng từ tiếp cận, mua hàng, duy trì đến rời bỏ.

Vận động viên thương hiệu

Brand Ambassador

Quan hệ khách hàng

Khách hàng trung thành chủ động giới thiệu và bảo vệ thương hiệu ngân hàng trước những người xung quanh.

Điểm hài lòng khách hàng CSAT

Customer Satisfaction Score

Quan hệ khách hàng

Chỉ số đo mức độ hài lòng của khách hàng sau mỗi giao dịch hoặc tương tác với ngân hàng.

Điểm nỗ lực khách hàng CES

Customer Effort Score

Quan hệ khách hàng

Chỉ số đo mức độ dễ dàng của khách hàng khi tương tác với ngân hàng để giải quyết vấn đề.

Điểm tiếp xúc khách hàng

Customer Touchpoint

Quan hệ khách hàng

Mọi điểm tương tác giữa khách hàng và ngân hàng: quầy giao dịch, ứng dụng, email, tổng đài.

Điểm đau của khách hàng

Customer Pain Points

Quan hệ khách hàng

Những vấn đề, bất tiện hoặc khó khăn mà khách hàng gặp phải khi sử dụng sản phẩm dịch vụ ngân hàng.

Đại sứ khách hàng

Customer Advocate

Quan hệ khách hàng

Khách hàng có mức độ hài lòng cao, tự nguyện giới thiệu sản phẩm ngân hàng cho người thân mà không cần khuyến khích.

Trang 3/3 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.