Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giữ chân khách hàng Retention
Customer Retention
Chiến lược và hoạt động giữ khách hàng hiện có tiếp tục sử dụng dịch vụ và không chuyển sang ngân hàng khác.
Hành trình khách hàng
Customer Journey
Toàn bộ trải nghiệm của khách hàng từ lúc biết đến ngân hàng, sử dụng dịch vụ đến khi rời đi.
Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng CRM
Customer Relationship Management
Hệ thống quản lý thông tin và tương tác khách hàng để xây dựng mối quan hệ lâu dài và gia tăng giá trị.
Khiếu nại khách hàng
Customer Complaint
Phản ánh của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ hoặc nhân viên ngân hàng chưa đáp ứng kỳ vọng.
Khách hàng VIP
VIP Customer
Khách hàng được phân loại cao cấp do số dư, doanh số giao dịch lớn, được hưởng ưu đãi và dịch vụ đặc biệt.
Khách hàng bí ẩn
Mystery Shopper
Nhân viên hoặc cá nhân đóng vai khách hàng bình thường để đánh giá chất lượng dịch vụ thực tế tại điểm giao dịch.
Khách hàng không hoạt động
Dormant Customer
Khách hàng không phát sinh giao dịch trong khoảng thời gian dài, cần chiến lược tái kích hoạt.
Khách hàng trọng điểm
Key Account
Khách hàng có giá trị đóng góp lớn cho ngân hàng về doanh thu, lợi nhuận hoặc tầm ảnh hưởng chiến lược. Ngân hàng thường chỉ định Relationship Manager riêng và cung cấp dịch vụ ưu tiên cho nhóm khách hàng này.
Khảo sát hài lòng khách hàng định kỳ
Periodic Customer Satisfaction Survey
Hoạt động thu thập ý kiến khách hàng theo chu kỳ về chất lượng dịch vụ, thái độ nhân viên và sản phẩm ngân hàng. Kết quả khảo sát là cơ sở đánh giá hiệu suất chi nhánh và cải tiến dịch vụ.
Kích hoạt khách hàng
Customer Activation
Quá trình chuyển đổi khách hàng mới đăng ký thành khách hàng thực sự sử dụng sản phẩm dịch vụ lần đầu tiên.
Marketing ngân hàng
Banking Marketing
Hoạt động xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm và thu hút khách hàng mới cho ngân hàng.
Moment of truth
Moment of Truth
Thời điểm then chốt trong hành trình khách hàng khi sự tương tác với ngân hàng hình thành ấn tượng quyết định đến sự gắn kết lâu dài.
Net Promoter Score survey
Net Promoter Score Survey
Khảo sát đo lường mức độ khách hàng sẵn sàng giới thiệu ngân hàng cho người thân, là chỉ số cốt lõi đánh giá lòng trung thành.
Người có ảnh hưởng chính trị PEP
Politically Exposed Person
Cá nhân giữ chức vụ nhà nước quan trọng hoặc thân nhân, cần thẩm định tăng cường theo quy định AML.
Nhóm khách hàng mục tiêu
Target Customer Group
Phân khúc khách hàng ngân hàng tập trung phục vụ dựa trên đặc điểm nhân khẩu học và nhu cầu tài chính.
Nhóm khách hàng ưu tiên
Priority Customer Segment
Phân khúc khách hàng được ngân hàng ưu tiên phục vụ dựa trên tiêu chí số dư, doanh thu giao dịch hoặc tiềm năng phát triển. Khách hàng ưu tiên được hưởng lãi suất, phí ưu đãi và dịch vụ chuyên biệt.
Nhận biết khách hàng KYC
Know Your Customer (KYC)
Quy trình ngân hàng xác minh danh tính, đánh giá rủi ro và hiểu rõ hoạt động tài chính của khách hàng.
Nâng cấp sản phẩm Up-selling
Up-Selling
Thuyết phục khách hàng nâng cấp lên sản phẩm cao cấp hơn hoặc gói dịch vụ đắt tiền hơn.
Onboarding khách hàng mới
Customer Onboarding
Quy trình tiếp nhận, hướng dẫn và kích hoạt khách hàng mới sử dụng đầy đủ sản phẩm dịch vụ.
Phân khúc hộ kinh doanh
Business Household Segment
Nhóm khách hàng là hộ kinh doanh cá thể, cần sản phẩm tín dụng và thanh toán linh hoạt, thủ tục đơn giản.
Phân khúc khách hàng SME
SME Customer Segment
Nhóm khách hàng là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cầu nối giữa phân khúc cá nhân và doanh nghiệp lớn.
Phân khúc khách hàng cá nhân
Retail Customer Segment
Nhóm khách hàng là cá nhân, hộ gia đình với nhu cầu tài chính cơ bản: tài khoản, vay tiêu dùng, thẻ.
Phân khúc khách hàng doanh nghiệp
Corporate Customer Segment
Nhóm khách hàng là doanh nghiệp lớn với nhu cầu tài chính phức tạp: tín dụng, thanh toán quốc tế, bảo lãnh.
Phân tích RFM
RFM Analysis
Phương pháp phân khúc khách hàng theo ba tiêu chí: Recency (gần đây), Frequency (tần suất) và Monetary (giá trị giao dịch).
Phân tích dữ liệu khách hàng
Customer Data Analytics
Khai thác dữ liệu giao dịch và hành vi khách hàng để cá nhân hoá dịch vụ và dự báo nhu cầu.
Phân tích giá trị khách hàng
Customer Value Analysis
Phương pháp đánh giá tổng giá trị mà mỗi khách hàng mang lại cho ngân hàng, bao gồm doanh thu trực tiếp, giới thiệu khách hàng mới và tác động thương hiệu. Là cơ sở phân bổ nguồn lực phục vụ khách hàng.
Phòng chống rửa tiền AML
Anti-Money Laundering
Tập hợp quy trình và kiểm soát ngân hàng thực hiện để phát hiện và ngăn chặn hành vi rửa tiền.
Phản hồi khách hàng Feedback
Customer Feedback
Ý kiến đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ, được thu thập qua khảo sát và kênh phản hồi.
Phễu bán hàng Pipeline
Sales Pipeline
Hệ thống theo dõi từng giai đoạn khách hàng tiềm năng từ tiếp cận ban đầu đến ký hợp đồng.
Quan hệ khách hàng (Customer Relationship)
Trang 2/3 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang