Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Kiểm soát rủi ro tập trung
Concentration Risk Control
Quy trình giới hạn và theo dõi mức độ tập trung tín dụng theo ngành, địa lý và khách hàng.
Kiểm tra căng thẳng
Stress Testing
Phương pháp đánh giá tác động của các kịch bản khủng hoảng cực đoan lên vốn, thanh khoản và khả năng sinh lời ngân hàng.
Kiểm tra ngược mô hình
Model Backtesting
Phương pháp đánh giá tính chính xác của mô hình rủi ro bằng cách so sánh dự báo với kết quả thực tế.
Kiểm tra ngược mô hình
Model Backtesting
Phương pháp đánh giá tính chính xác của mô hình rủi ro bằng cách so sánh dự báo với kết quả thực tế.
Kiểm tra sức chịu đựng
Stress Test
Phương pháp đánh giá khả năng chịu đựng tổn thất của ngân hàng trong các kịch bản bất lợi.
Kiểm tra sức chịu đựng
Stress Test
Phương pháp đánh giá khả năng chịu đựng tổn thất của ngân hàng trong các kịch bản bất lợi.
Kiểm tra sức chịu đựng khí hậu
Climate Stress Testing
Đánh giá tác động của các kịch bản biến đổi khí hậu đến danh mục tín dụng và tài sản đầu tư ngân hàng.
Kiểm tra sức chịu đựng lãi suất
Interest Rate Stress Test
Đánh giá tác động lên thu nhập lãi thuần khi lãi suất thị trường thay đổi đột ngột.
Kiểm tra sức chịu đựng ngược
Reverse Stress Testing
Phương pháp xuất phát từ kết quả thất bại (vỡ nợ, mất thanh khoản) rồi xác định ngược lại kịch bản nào có thể dẫn đến kết quả đó. Giúp ngân hàng nhận diện các điểm yếu tiềm ẩn mà stress test truyền thống bỏ sót.
Kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản
Liquidity Stress Test
Đánh giá khả năng ngân hàng duy trì thanh khoản trong các kịch bản rút tiền đột biến.
Kiểm tra sức chịu đựng tỷ giá
FX Stress Test
Đánh giá tác động lên vốn và thu nhập khi tỷ giá ngoại tệ biến động mạnh bất thường.
Kiểm tra tính đầy đủ vốn nội bộ
Internal Capital Adequacy Assessment Process (ICAAP)
Quy trình ngân hàng tự đánh giá nhu cầu vốn dựa trên hồ sơ rủi ro tổng thể (trụ cột 2 Basel).
Kiểm tra tính đầy đủ vốn nội bộ
Internal Capital Adequacy Assessment Process (ICAAP)
Quy trình ngân hàng tự đánh giá nhu cầu vốn dựa trên hồ sơ rủi ro tổng thể (trụ cột 2 Basel).
Kiểm định ngược
Backtesting
Kiểm tra độ chính xác của mô hình rủi ro bằng cách so sánh kết quả dự báo với tổn thất thực tế đã xảy ra.
Kế hoạch dự phòng thanh khoản
Contingency Funding Plan (CFP)
Kế hoạch hành động khi ngân hàng gặp khủng hoảng thanh khoản, xác định nguồn vốn dự phòng.
Kế hoạch dự phòng thanh khoản
Contingency Funding Plan (CFP)
Kế hoạch hành động khi ngân hàng gặp khủng hoảng thanh khoản, xác định nguồn vốn dự phòng.
Kế hoạch phục hồi
Recovery Plan
Kế hoạch ngân hàng xây dựng sẵn để khôi phục hoạt động bình thường khi gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng.
Kế hoạch phục hồi kinh doanh
Business Continuity Plan (BCP)
Kế hoạch đảm bảo hoạt động ngân hàng tiếp tục khi gặp gián đoạn do thiên tai, sự cố.
Kế hoạch phục hồi kinh doanh
Business Continuity Plan (BCP)
Kế hoạch đảm bảo hoạt động ngân hàng tiếp tục khi gặp gián đoạn do thiên tai, sự cố.
Kế hoạch phục hồi ngân hàng
Recovery Plan
Kế hoạch ngân hàng tự phục hồi khi rơi vào tình trạng khó khăn tài chính trước khi cần can thiệp.
Kế hoạch xử lý ngân hàng
Resolution Plan
Kế hoạch cơ quan quản lý xử lý ngân hàng mất khả năng thanh toán nhằm bảo vệ hệ thống.
Kịch bản bất lợi
Adverse Scenario
Kịch bản kinh tế xấu hơn cơ sở, dùng để đánh giá khả năng chịu đựng của ngân hàng.
Kịch bản cơ sở
Base Scenario
Kịch bản kinh tế vĩ mô trung tâm dùng trong dự báo và lập kế hoạch tài chính ngân hàng.
Kịch bản nghiêm trọng
Severe Scenario
Kịch bản kinh tế cực đoan nhất, mô phỏng cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
Ma trận rủi ro
Risk Matrix
Công cụ đánh giá rủi ro bằng cách kết hợp xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng của từng sự kiện.
Ma trận rủi ro
Risk Matrix
Công cụ đánh giá rủi ro bằng cách kết hợp xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng của từng sự kiện.
Ma trận đánh giá rủi ro
Risk Assessment Matrix
Công cụ trực quan đánh giá mức độ rủi ro dựa trên hai chiều: khả năng xảy ra (probability) và mức độ tác động (impact). Mỗi rủi ro được xếp vào ô tương ứng: thấp, trung bình, cao, rất cao.
Mô hình camels
Mô hình chấm điểm rủi ro
Risk Scoring Model
Mô hình toán học sử dụng các biến số để dự đoán khả năng vỡ nợ hoặc mức độ rủi ro.
Mô hình chấm điểm rủi ro
Risk Scoring Model
Mô hình toán học sử dụng các biến số để dự đoán khả năng vỡ nợ hoặc mức độ rủi ro.
Trang 3/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang