Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hoàn trả lcc
Hệ số thu nợ
Hệ thống t24
Hối phiếu đòi nợ
Bill of Exchange
Lệnh thanh toán vô điều kiện do người ký phát yêu cầu người bị ký phát trả tiền.
In sao kê tài khoản
Account Statement Printing
Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.
In sao kê tài khoản
Account Statement Printing
Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.
Khcn
Khối rb
Kiosk ngân hàng tự động
Banking Self-Service Kiosk
Máy tự phục vụ đặt tại địa điểm công cộng, cho phép thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản.
Kiểm tra mục đích sử dụng vốn
Loan Purpose Verification
Hoạt động kiểm tra thực tế việc khách hàng sử dụng tiền vay có đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Cán bộ tín dụng phải kiểm tra sau giải ngân và lập biên bản kiểm tra.
Kiểm đếm tiền mặt
Cash Counting
Quy trình kiểm đếm, phân loại và xác nhận số lượng tiền mặt tại quỹ ngân hàng.
Kondor
Ký quỹ ký cược
Margin Deposit
Số tiền khách hàng phải ký quỹ tại ngân hàng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Lcn
Lãi dự chi
Lập bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay excel
Lệnh chi
Payment Instruction
Lệnh của khách hàng yêu cầu ngân hàng trích tài khoản để thanh toán cho bên thụ hưởng.
Lệnh chuyển có
Mt760
Mở tài khoản thanh toán
Payment Account Opening
Thủ tục đăng ký tài khoản tiền gửi thanh toán tại ngân hàng để giao dịch hàng ngày.
Mở tài khoản trực tuyến eKYC
Online Account Opening via eKYC
Quy trình mở tài khoản ngân hàng hoàn toàn trực tuyến bằng công nghệ định danh điện tử (eKYC), không cần đến quầy. Sử dụng nhận diện khuôn mặt, NFC đọc chip CCCD gắn chip để xác minh danh tính.
Nghiệp vụ bù trừ liên ngân hàng
Interbank Clearing
Quy trình bù trừ và quyết toán các nghĩa vụ thanh toán giữa các ngân hàng.
Nghiệp vụ chiết khấu
Nghiệp vụ ngân quỹ
Treasury Operations
Quản lý tiền mặt, ngân phiếu, tài sản quý và đảm bảo thanh khoản tiền mặt tại quỹ.
Nhờ thu trơn
Clean Collection
Phương thức nhờ thu chỉ có chứng từ tài chính (hối phiếu), không kèm chứng từ thương mại.
Nộp tiền mặt
Cash Deposit
Giao dịch gửi tiền mặt vào tài khoản tại quầy giao dịch hoặc máy nộp tiền tự động.
Nữ nên làm vị trí nào
Pfc
Phong toả số dư tạm thời
Temporary Balance Hold
Nghiệp vụ tạm giữ một phần số dư trong tài khoản khách hàng theo yêu cầu pháp lý (cơ quan thi hành án, cơ quan điều tra) hoặc theo thoả thuận (ký quỹ, bảo lãnh). Số dư bị phong toả không được rút cho đến khi giải toả.
Phong toả số dư tạm thời
Temporary Balance Hold
Nghiệp vụ tạm giữ một phần số dư trong tài khoản khách hàng theo yêu cầu pháp lý (cơ quan thi hành án, cơ quan điều tra) hoặc theo thoả thuận (ký quỹ, bảo lãnh). Số dư bị phong toả không được rút cho đến khi giải toả.
Trang 3/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang