Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Dự phòng chung
General Provision
Khoản dự phòng trích lập cho toàn bộ dư nợ nhóm 1-4 tại tỷ lệ cố định (0,75%) để bù đắp tổn thất tiềm ẩn chưa xác định.
Dự phòng cụ thể
Specific Provision
Khoản dự phòng trích lập cho từng khoản nợ cụ thể theo tỷ lệ nhóm nợ và giá trị tài sản đảm bảo.
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Inventory Valuation Allowance
Khoản dự phòng được lập khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc.
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Inventory Valuation Allowance
Khoản dự phòng được lập khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc.
Dự phòng nợ phải thu khó đòi
Allowance for Doubtful Accounts
Khoản dự phòng được trích lập để bù đắp tổn thất có thể xảy ra khi khách hàng không thanh toán nợ.
Dự phòng nợ phải thu khó đòi
Allowance for Doubtful Accounts
Khoản dự phòng được trích lập để bù đắp tổn thất có thể xảy ra khi khách hàng không thanh toán nợ.
Dự phòng phải trả
Provision
Khoản nợ phải trả không chắc chắn về thời gian hoặc giá trị nhưng có khả năng cao phát sinh.
Dự phòng rủi ro chung
General Provision
Khoản dự phòng trích lập theo tỷ lệ cố định trên tổng dư nợ cho vay để phòng ngừa rủi ro tiềm ẩn.
Dự phòng rủi ro chung
General Provision
Khoản dự phòng trích lập theo tỷ lệ cố định trên tổng dư nợ cho vay để phòng ngừa rủi ro tiềm ẩn.
Dự phòng rủi ro cụ thể
Specific Provision
Khoản dự phòng trích lập cho từng khoản nợ cụ thể dựa trên mức độ rủi ro và nhóm nợ được phân loại.
Dự phòng rủi ro cụ thể
Specific Provision
Khoản dự phòng trích lập cho từng khoản nợ cụ thể dựa trên mức độ rủi ro và nhóm nợ được phân loại.
Ghi nhận chi phí lãi
Interest Expense Recognition
Bút toán ghi nhận chi phí lãi trả cho người gửi tiền theo nguyên tắc dồn tích.
Ghi nhận lãi lỗ chưa thực hiện
Unrealized Gain/Loss Recognition
Bút toán phản ánh biến động giá trị đầu tư chứng khoán chưa bán.
Ghi nhận thu nhập lãi
Interest Income Recognition
Bút toán ghi nhận doanh thu lãi từ khoản vay và đầu tư theo nguyên tắc dồn tích.
Giao dịch liên chi nhánh
Interbank Branch Transaction
Giao dịch thanh toán hoặc chuyển vốn giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống ngân hàng.
Giá trị còn lại
Net Book Value
Phần chênh lệch giữa nguyên giá tài sản cố định và tổng số khấu hao luỹ kế đã trích.
Giá trị còn lại
Net Book Value
Phần chênh lệch giữa nguyên giá tài sản cố định và tổng số khấu hao luỹ kế đã trích.
Giá trị còn lại tài sản
Net Book Value
Nguyên giá tài sản cố định sau khi trừ luỹ kế khấu hao, phản ánh giá trị còn lại trên sổ sách kế toán.
Giá trị ghi sổ
Book Value
Giá trị tài sản hoặc nợ phải trả được ghi nhận trên sổ kế toán sau khi trừ khấu hao và dự phòng.
Giá trị hao mòn luỹ kế
Accumulated Depreciation
Tổng số tiền khấu hao đã trích từ khi bắt đầu sử dụng tài sản cố định đến thời điểm báo cáo.
Giá trị hao mòn luỹ kế
Accumulated Depreciation
Tổng số tiền khấu hao đã trích từ khi bắt đầu sử dụng tài sản cố định đến thời điểm báo cáo.
Giá trị hợp lý
Fair Value
Giá trị mà tại đó một tài sản có thể được trao đổi hoặc một khoản nợ được thanh toán giữa các bên có hiểu biết đầy đủ.
Giá trị hợp lý
Fair Value
Giá trị mà tại đó một tài sản có thể được trao đổi hoặc một khoản nợ được thanh toán giữa các bên có hiểu biết đầy đủ.
Giá vốn hàng bán
Cost of Goods Sold (COGS)
Tổng chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất hoặc mua hàng hoá, dịch vụ đã bán trong kỳ.
Giá vốn hàng bán
Cost of Goods Sold (COGS)
Chi phí trực tiếp để sản xuất hoặc mua hàng hoá đã bán, bao gồm nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp.
Giả định hoạt động liên tục
Going Concern
Giả định cơ bản trong kế toán rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần, không có ý định giải thể.
Giấy báo có
Credit Advice
Giấy báo có là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Giấy báo nợ
Debit Advice
Giấy báo nợ là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Hoàn nhập dự phòng
Reversal of Provision
Việc ghi giảm khoản dự phòng đã trích lập trước đó khi rủi ro tổn thất không còn hoặc giảm đi.
Hoàn nhập dự phòng
Reversal of Provision
Việc ghi giảm khoản dự phòng đã trích lập trước đó khi rủi ro tổn thất không còn hoặc giảm đi.
Trang 4/20 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang