Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chuẩn mực kế toán Việt Nam
Vietnamese Accounting Standards (VAS)
Hệ thống các quy định và hướng dẫn về nguyên tắc, phương pháp kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành.
Chuẩn mực kế toán Việt Nam
Vietnamese Accounting Standards (VAS)
Hệ thống các quy định và hướng dẫn về nguyên tắc, phương pháp kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành.
Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS
Vietnamese Accounting Standards
Hệ thống chuẩn mực kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành, làm nền tảng cho báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS
Vietnamese Accounting Standards
Hệ thống chuẩn mực kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành, làm nền tảng cho báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Chuẩn mực kế toán công
International Public Sector Accounting Standards (IPSAS)
Bộ chuẩn mực kế toán áp dụng cho khu vực công, tương tự IFRS nhưng dành cho tổ chức nhà nước.
Chuẩn mực kế toán công
International Public Sector Accounting Standards (IPSAS)
Bộ chuẩn mực kế toán áp dụng cho khu vực công, tương tự IFRS nhưng dành cho tổ chức nhà nước.
Chênh lệch tạm thời
Temporary Difference
Chênh lệch giữa giá trị ghi sổ và cơ sở tính thuế của tài sản hoặc nợ phải trả, tạo ra thuế hoãn lại.
Chênh lệch tạm thời
Temporary Difference
Chênh lệch giữa giá trị ghi sổ và cơ sở tính thuế của tài sản hoặc nợ phải trả, tạo ra thuế hoãn lại.
Chênh lệch tỷ giá
Exchange Rate Difference
Khoản chênh lệch phát sinh do thay đổi tỷ giá hối đoái khi quy đổi các khoản mục ngoại tệ.
Chênh lệch tỷ giá
Exchange Rate Difference
Khoản chênh lệch phát sinh do thay đổi tỷ giá hối đoái khi quy đổi các khoản mục ngoại tệ.
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Foreign Exchange Difference
Khoản lãi hoặc lỗ phát sinh từ biến động tỷ giá ảnh hưởng đến các khoản mục ngoại tệ.
Chính sách kế toán
Accounting Policy
Các nguyên tắc, phương pháp và thủ tục kế toán cụ thể mà doanh nghiệp áp dụng để lập báo cáo tài chính.
Chính sách kế toán ngân hàng
Bank Accounting Policy
Tập hợp các nguyên tắc, phương pháp kế toán ngân hàng áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống.
Chỉ số Beneish M-Score
Beneish M-Score
Mô hình thống kê phát hiện khả năng doanh nghiệp đang thao túng lợi nhuận trong báo cáo tài chính.
Chỉ tiêu ROAA ngân hàng
Return on Average Assets (ROAA)
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân, đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng.
Chỉ tiêu ROAA ngân hàng
Return on Average Assets (ROAA)
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân, đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng.
Chỉ tiêu ROAE ngân hàng
Return on Average Equity (ROAE)
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân, phản ánh hiệu quả sinh lời cho cổ đông ngân hàng.
Chỉ tiêu ROAE ngân hàng
Return on Average Equity (ROAE)
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân, phản ánh hiệu quả sinh lời cho cổ đông ngân hàng.
Chứng từ kế toán
Accounting Voucher
Tài liệu chứng minh nghiệp vụ kinh tế phát sinh đã thực sự xảy ra, làm căn cứ ghi sổ kế toán.
Chứng từ kế toán
Accounting Voucher
Tài liệu chứng minh nghiệp vụ kinh tế phát sinh đã thực sự xảy ra, làm căn cứ ghi sổ kế toán.
Cuối ngày kế toán
End of Day (EOD)
Quy trình xử lý hàng ngày của hệ thống ngân hàng: cân đối, tính lãi, phân loại nợ, khớp lệnh thanh toán.
Cuối tháng kế toán
End of Month (EOM)
Quy trình xử lý cuối tháng: lập báo cáo tài chính tháng, kết chuyển tài khoản, nộp báo cáo NHNN.
Cân đối tài sản nợ
Balance Sheet Balancing
Quy trình đảm bảo tổng tài sản luôn bằng tổng nợ phải trả cộng vốn chủ sở hữu.
Doanh thu chưa thực hiện
Unearned Revenue
Khoản tiền đã thu nhưng chưa cung cấp hàng hoá hoặc dịch vụ, được ghi nhận là nợ phải trả.
Doanh thu chưa thực hiện
Unearned Revenue
Khoản tiền đã thu nhưng chưa cung cấp hàng hoá hoặc dịch vụ, được ghi nhận là nợ phải trả.
Doanh thu dồn tích
Accrued Revenue
Doanh thu đã phát sinh và được ghi nhận nhưng chưa thu tiền từ khách hàng.
Doanh thu dồn tích
Accrued Revenue
Doanh thu đã phát sinh và được ghi nhận nhưng chưa thu tiền từ khách hàng.
Doanh thu thuần
Net Revenue
Doanh thu bán hàng sau khi trừ chiết khấu thương mại, hàng bán bị trả lại và giảm giá hàng bán.
Dòng tiền tự do doanh nghiệp FCFF
Free Cash Flow to Firm
Dòng tiền còn lại cho tất cả bên cung cấp vốn (cổ đông và chủ nợ) sau chi phí hoạt động và đầu tư.
Dòng tiền tự do vốn chủ FCFE
Free Cash Flow to Equity
Dòng tiền còn lại cho cổ đông sau khi trừ chi đầu tư và thanh toán nợ vay, dùng để định giá cổ phiếu.
Trang 3/20 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang