Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tiết kiệm tích luỹ
Accumulation Savings
Sản phẩm tiền gửi cho phép gửi thêm tiền nhiều lần trong kỳ hạn, phù hợp tích luỹ.
Tiết kiệm tích luỹ
Accumulation Savings
Sản phẩm tiền gửi cho phép gửi thêm tiền nhiều lần trong kỳ hạn, phù hợp tích luỹ.
Tiết kiệm tích lũy
Accumulative Savings
Sản phẩm tiết kiệm định kỳ góp thêm tiền mỗi tháng để tích lũy cho mục tiêu tài chính.
Tiết kiệm tự động tròn số
Round-Up Savings
Dịch vụ tự động làm tròn số tiền giao dịch lên và chuyển phần chênh lệch vào tài khoản tiết kiệm. Ví dụ: chi tiêu 47.500đ thì hệ thống làm tròn thành 50.000đ, 2.500đ tự động gửi tiết kiệm.
Tiết kiệm vàng
Gold Savings
Sản phẩm tiết kiệm quy đổi ra vàng, lãi suất tính theo chỉ vàng, bảo vệ khách hàng khỏi rủi ro trượt giá.
Tiết kiệm định kỳ
Regular Savings
Hình thức tiết kiệm gửi thêm tiền định kỳ hàng tháng với số tiền cố định, tích luỹ dần đều đặn.
Tiền gửi CASA
CASA Deposit
Tiền gửi không kỳ hạn và tài khoản vãng lai (Current Account Savings Account), chi phí vốn thấp cho ngân hàng.
Tiền gửi CASA
CASA Deposit
Tiền gửi không kỳ hạn và tài khoản vãng lai (Current Account Savings Account), chi phí vốn thấp cho ngân hàng.
Tiền gửi ESG
ESG Deposit
Sản phẩm tiền gửi gắn với tiêu chí ESG, ngân hàng công bố cam kết sử dụng vốn cho các mục tiêu bền vững về môi trường và xã hội.
Tiền gửi bậc thang
Step-Up Deposit
Tiền gửi có lãi suất tăng dần theo từng giai đoạn trong suốt kỳ hạn gửi.
Tiền gửi bậc thang
Step-Up Deposit
Tiền gửi có lãi suất tăng dần theo từng giai đoạn trong suốt kỳ hạn gửi.
Tiền gửi cá nhân
Retail Deposit
Khoản tiền gửi từ cá nhân, hộ gia đình — thường ổn định hơn và chi phí thấp hơn tiền gửi tổ chức.
Tiền gửi có cấu trúc
Structured Deposit
Sản phẩm tiền gửi kết hợp giữa tiền gửi cố định và công cụ phái sinh, lãi suất phụ thuộc chỉ số.
Tiền gửi có cấu trúc
Structured Deposit
Sản phẩm tiền gửi kết hợp giữa tiền gửi cố định và công cụ phái sinh, lãi suất phụ thuộc chỉ số.
Tiền gửi có kỳ hạn
Time Deposit
Khoản tiền gửi tại ngân hàng trong một kỳ hạn xác định, được hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi không kỳ hạn.
Tiền gửi có kỳ hạn
Time Deposit
Khoản tiền gửi tại ngân hàng trong một kỳ hạn xác định, được hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi không kỳ hạn.
Tiền gửi cơ cấu
Structured Deposit
Sản phẩm tiền gửi kết hợp lãi suất cố định với thành phần lợi nhuận liên kết chỉ số thị trường hoặc tỷ giá.
Tiền gửi của tổ chức
Institutional Deposit
Khoản tiền gửi từ doanh nghiệp, tổ chức tín dụng, kho bạc — thường có số dư lớn và nhạy cảm với lãi suất.
Tiền gửi doanh nghiệp
Corporate Deposit
Khoản tiền gửi của tổ chức, doanh nghiệp tại ngân hàng để thanh toán hoặc tích luỹ.
Tiền gửi doanh nghiệp
Corporate Deposit
Khoản tiền gửi của tổ chức, doanh nghiệp tại ngân hàng để thanh toán hoặc tích luỹ.
Tiền gửi dân cư
Retail Deposit
Khoản tiền gửi của cá nhân và hộ gia đình, thường ổn định hơn tiền gửi doanh nghiệp.
Tiền gửi dân cư
Retail Deposit
Khoản tiền gửi của cá nhân và hộ gia đình, thường ổn định hơn tiền gửi doanh nghiệp.
Tiền gửi không kỳ hạn
Demand Deposit
Khoản tiền gửi thanh toán có thể rút bất kỳ lúc nào, lãi suất thấp hoặc không có lãi.
Tiền gửi không kỳ hạn
Demand Deposit
Khoản tiền gửi thanh toán có thể rút bất kỳ lúc nào, lãi suất thấp hoặc không có lãi.
Tiền gửi kèm bảo hiểm
Insured Deposit
Tiền gửi được bảo vệ bởi tổ chức bảo hiểm tiền gửi quốc gia, đảm bảo người gửi được bồi thường trong hạn mức nếu ngân hàng mất khả năng thanh toán.
Tiền gửi ký quỹ
Escrow Deposit
Khoản tiền gửi được giữ bởi bên thứ ba (ngân hàng) để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Tiền gửi ký quỹ
Escrow Deposit
Khoản tiền gửi được giữ bởi bên thứ ba (ngân hàng) để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Tiền gửi linh hoạt
Flexible Deposit
Sản phẩm tiền gửi cho phép rút một phần trước hạn mà vẫn giữ lãi suất kỳ hạn cho phần còn lại.
Tiền gửi linh hoạt
Flexible Deposit
Sản phẩm tiền gửi cho phép rút một phần trước hạn mà vẫn giữ lãi suất kỳ hạn cho phần còn lại.
Tiền gửi liên ngân hàng
Interbank Deposit
Khoản tiền gửi ngắn hạn giữa các ngân hàng thương mại để điều tiết thanh khoản lẫn nhau.
Trang 5/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang