Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lãi phạt quá hạn
Overdue Interest Penalty
Lãi suất phạt áp dụng trên số tiền gốc quá hạn, thường bằng 150% lãi suất trong hạn.
Lãi suất cho vay cơ sở
Base Lending Rate
Mức lãi suất nền do ngân hàng công bố, làm cơ sở tính lãi suất cho vay cụ thể.
Lịch trả nợ
Repayment Schedule
Bảng chi tiết các kỳ trả nợ gốc và lãi theo từng tháng trong suốt thời hạn vay.
Nguồn trả nợ
Repayment Source
Dòng tiền mà khách hàng sử dụng để trả nợ: lương, doanh thu, thu nhập kinh doanh.
Năng lực trả nợ
Debt Service Capacity
Khả năng tài chính của khách hàng để thanh toán đầy đủ các khoản nợ đến hạn.
Phí cam kết rút vốn
Commitment Fee
Phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng đã cấp nhưng khách hàng chưa rút vốn.
Phí quản lý khoản vay
Loan Management Fee
Phí thu hàng năm để bù đắp chi phí quản lý, giám sát khoản vay của ngân hàng.
Phương thức trả nợ gốc đều
Equal Principal Repayment
Phương thức trả nợ chia đều gốc mỗi kỳ, lãi tính trên dư nợ giảm dần.
Phương thức trả nợ niên kim
Annuity Repayment
Phương thức trả nợ đều mỗi kỳ gồm gốc và lãi, tổng số tiền trả không đổi.
Số tiền trả nợ hàng tháng
Monthly Installment
Số tiền gốc và lãi khách hàng phải trả mỗi tháng theo lịch trả nợ đã cam kết.
Thanh lý hợp đồng tín dụng
Credit Contract Liquidation
Chấm dứt hợp đồng tín dụng sau khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ trả nợ hoặc xử lý nợ xong.
Thu nợ gốc
Principal Collection
Việc ngân hàng thu hồi phần vốn gốc đã cho vay theo lịch trả nợ đã cam kết.
Thu nợ lãi
Interest Collection
Việc ngân hàng thu tiền lãi phát sinh từ khoản vay theo định kỳ thoả thuận.
Thời gian ân hạn
Grace Period
Khoảng thời gian miễn trả nợ gốc và/hoặc lãi sau khi giải ngân, giúp khách hàng ổn định.
Trả lãi trước trả gốc sau
Interest-Only Then Principal
Phương thức trả lãi hàng tháng, trả gốc một lần vào cuối kỳ hoặc cuối hạn vay.
Tài sản cầm cố
Pledged Asset
Tài sản khách hàng giao cho ngân hàng nắm giữ để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ.
Tài sản thế chấp
Mortgaged Asset
Tài sản khách hàng dùng để đảm bảo khoản vay mà không chuyển giao quyền sở hữu.
Tái cấp vốn khoản vay
Loan Refinancing
Thay thế khoản vay hiện tại bằng khoản vay mới với điều kiện tốt hơn tại cùng hoặc khác ngân hàng.
Tất toán khoản vay
Loan Settlement
Trả hết toàn bộ dư nợ gốc và lãi còn lại để kết thúc khoản vay trước hoặc đúng hạn.
Vay bổ sung vốn lưu động
Working Capital Loan
Khoản vay ngắn hạn giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh thường xuyên.
Vay cầm cố sổ tiết kiệm
Savings Passbook Pledge Loan
Khoản vay sử dụng sổ tiết kiệm làm tài sản cầm cố, lãi suất thấp và giải ngân nhanh.
Vay du học
Study Abroad Loan
Khoản vay hỗ trợ chi phí học tập, sinh hoạt cho học sinh sinh viên du học nước ngoài.
Vay dài hạn
Long-Term Loan
Khoản vay có thời hạn trên 60 tháng, thường để đầu tư dự án, mua nhà, mua tài sản cố định.
Vay kinh doanh
Business Loan
Khoản vay phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh.
Vay lãi suất cố định
Fixed-Rate Loan
Khoản vay áp dụng lãi suất không thay đổi trong suốt hoặc một phần thời gian vay.
Vay lãi suất thả nổi
Floating-Rate Loan
Khoản vay có lãi suất điều chỉnh định kỳ theo biến động lãi suất thị trường.
Vay margin chứng khoán
Securities Margin Loan
Khoản vay để mua chứng khoán, thế chấp bằng danh mục chứng khoán đã mua.
Vay mua máy móc thiết bị
Equipment Financing Loan
Khoản vay trung dài hạn để mua sắm máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh.
Vay mua nhà ở
Home Loan / Mortgage
Khoản vay dài hạn để mua nhà, căn hộ, thế chấp bằng chính bất động sản được mua.
Vay mua ô tô
Auto Loan
Khoản vay mua xe ô tô mới hoặc đã qua sử dụng, thường thế chấp bằng chính chiếc xe được mua.
Trang 4/5 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang