Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
VN30
VN30 Index
Chỉ số gồm 30 cổ phiếu vốn hoá lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên HOSE, dùng làm tài sản cơ sở cho hợp đồng tương lai.
VSD
Vietnam Securities Depository (VSD)
Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam, tổ chức lưu giữ, thanh toán bù trừ giao dịch chứng khoán trên cả 2 sàn.
Variation margin
Variation Margin
Khoản thanh toán hàng ngày phát sinh từ lãi hoặc lỗ do biến động giá hợp đồng phái sinh, điều chỉnh tài khoản ký quỹ theo mark-to-market.
Yêu cầu bồi thường
Insurance Claim
Đề nghị chính thức của bên mua bảo hiểm yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả theo hợp đồng.
Yêu cầu bồi thường
Insurance Claim
Đề nghị chính thức của bên mua bảo hiểm yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả theo hợp đồng.
Điều khoản loại trừ
Exclusion Clause
Các trường hợp hoặc rủi ro không được bảo hiểm chi trả, được quy định rõ trong hợp đồng bảo hiểm.
Điều khoản loại trừ bảo hiểm
Insurance Exclusion Clause
Điều khoản quy định các tình huống và rủi ro không thuộc phạm vi bồi thường của hợp đồng bảo hiểm.
Điều khoản loại trừ bảo hiểm
Insurance Exclusion Clause
Điều khoản quy định các tình huống và rủi ro không thuộc phạm vi bồi thường của hợp đồng bảo hiểm.
Điểm cơ bản
Basis Point (bps)
Đơn vị đo lường thay đổi lãi suất, 1 điểm cơ bản bằng 0,01% hay 1/100 của 1%.
Đánh giá rủi ro bảo hiểm
Insurance Underwriting
Quy trình thẩm định rủi ro của người được bảo hiểm để quyết định chấp nhận, loại trừ hoặc điều chỉnh phí bảo hiểm.
Đáo hạn hợp đồng bảo hiểm
Policy Maturity
Ngày kết thúc thời hạn bảo hiểm, công ty bảo hiểm trả giá trị đáo hạn nếu không có sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Đường cong lợi suất chuẩn
Benchmark Yield Curve
Đồ thị thể hiện lợi suất trái phiếu chính phủ theo các kỳ hạn khác nhau, làm chuẩn cho thị trường.
Đường cong lợi suất phẳng
Flat Yield Curve
Đường cong lợi suất có chênh lệch nhỏ giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn, báo hiệu bất ổn.
Đại lý phân phối bảo hiểm ngân hàng
Bancassurance Agent
Nhân viên ngân hàng được cấp chứng chỉ bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng tại quầy.
Đại lý phân phối bảo hiểm ngân hàng
Bancassurance Agent
Nhân viên ngân hàng được cấp chứng chỉ bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng tại quầy.
Đạo luật phân phối bảo hiểm
Insurance Distribution Regulation
Quy định pháp lý về cách thức phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng, bảo vệ quyền lợi khách hàng.
Đấu thầu trái phiếu chính phủ
Government Bond Auction
Phương thức phát hành trái phiếu chính phủ qua đấu thầu cạnh tranh tại Sở Giao dịch Chứng khoán.
Định giá rủi ro bảo hiểm
Insurance Risk Pricing
Quá trình tính toán mức phí bảo hiểm phù hợp dựa trên đặc điểm và xác suất rủi ro của đối tượng bảo hiểm.
Định giá sổ sách
Book Building
Phương pháp xác định giá phát hành IPO bằng cách thu thập đơn đặt mua từ nhà đầu tư tổ chức trước khi ấn định giá.
Đối tác trung tâm
Central Counterparty (CCP)
Tổ chức đứng giữa bên mua và bán trong giao dịch chứng khoán, đảm bảo thanh toán kể cả khi một bên vỡ nợ.
Đồng bảo hiểm
Co-Insurance
Nhiều công ty bảo hiểm cùng chia sẻ bảo hiểm một rủi ro, mỗi bên chịu tỷ lệ xác định.
Đồng bảo hiểm
Co-Insurance
Nhiều công ty bảo hiểm cùng chia sẻ bảo hiểm một rủi ro, mỗi bên chịu tỷ lệ xác định.
Đồng bảo hiểm coinsurance
Coinsurance
Hình thức nhiều công ty bảo hiểm cùng nhận bảo hiểm cho một đối tượng, chia sẻ phí và trách nhiệm bồi thường.
Độ lồi trái phiếu
Convexity
Chỉ số bậc hai đo lường sự thay đổi phi tuyến của giá trái phiếu khi lãi suất biến động lớn.
Độ sâu thị trường
Market Depth
Khối lượng lệnh mua và bán đang chờ khớp ở các mức giá khác nhau, phản ánh sức mạnh cung cầu thị trường.
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước
State Securities Commission (SSC)
Cơ quan quản lý nhà nước về chứng khoán và thị trường chứng khoán Việt Nam, trực thuộc Bộ Tài chính.
Trang 15/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang