Thư viện thuật ngữ ngân hàng

8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thanh toán 251

Vận đơn đường biển

Bill of Lading (B/L)

Thanh toán

Chứng từ vận tải biển xác nhận hàng hoá đã được xếp lên tàu, là bằng chứng hợp đồng vận chuyển.

Western Union

Western Union

Thanh toán

Hệ thống chuyển tiền quốc tế phi ngân hàng cho phép gửi nhận tiền tại các đại lý trên toàn cầu.

Xử lý lệnh thanh toán quốc tế

International Payment Order Processing

Thanh toán

Quy trình xử lý lệnh chuyển tiền ra nước ngoài qua mạng SWIFT, bao gồm kiểm tra tuân thủ AML, xác minh thông tin người thụ hưởng, áp dụng tỷ giá và phí, gửi điện SWIFT MT103 qua ngân hàng đại lý.

Yêu cầu thanh toán

Request to Pay (RTP)

Thanh toán

Cơ chế cho phép người bán gửi yêu cầu thanh toán đến tài khoản ngân hàng người mua, người mua xác nhận để hoàn tất thanh toán. Khác với chuyển tiền truyền thống, RTP do bên nhận tiền khởi tạo.

mPOS

Mobile Point of Sale

Thanh toán

Thiết bị thanh toán nhỏ gọn kết nối điện thoại di động, cho phép chấp nhận thẻ tại mọi nơi.

Đối chiếu cuối ngày

End-of-Day Reconciliation

Thanh toán

Quy trình kiểm tra đối soát tất cả giao dịch trong ngày giữa ngân hàng và đối tác thanh toán.

Đối chiếu cuối ngày

End-of-Day Reconciliation

Thanh toán

Quy trình kiểm tra đối soát tất cả giao dịch trong ngày giữa ngân hàng và đối tác thanh toán.

Đối soát giao dịch

Transaction Reconciliation

Thanh toán

Quá trình kiểm tra, so khớp các giao dịch giữa các bên để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.

Đối soát giao dịch

Transaction Reconciliation

Thanh toán

Quá trình kiểm tra, so khớp các giao dịch giữa các bên để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.

Ủy nhiệm chi (UNC)

Thanh toán

Ủy nhiệm thu (UNT)

Thanh toán

Trang 9/9 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.