Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Vay mua ô tô tiếng Hàn là gì?
Vay mua ô tô tiếng Nhật là gì?
Vay mua ô tô tiếng Trung là gì?
Vay mua ô tô tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay ngắn hạn (Short-Term Loan)
Vay ngắn hạn tiếng Anh là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Hàn là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Nhật là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Trung là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay online / Vay trực tuyến (Digital Lending / Online Loan)
Vay online tiếng Anh là gì?
Vay online tiếng Hàn là gì?
Vay online tiếng Nhật là gì?
Vay online tiếng Trung là gì?
Vay online tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay theo lương (Payroll Loan / Salary-Based Loan)
Vay theo lương tiếng Anh là gì?
Vay theo lương tiếng Hàn là gì?
Vay theo lương tiếng Nhật là gì?
Vay theo lương tiếng Trung là gì?
Vay theo lương tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay thấu chi doanh nghiệp (Business Overdraft)
Vay thấu chi tiếng Anh là gì?
Vay thấu chi tiếng Hàn là gì?
Vay thấu chi tiếng Nhật là gì?
Vay thấu chi tiếng Trung là gì?
Vay thấu chi tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay thế chấp (Mortgage Loan / Secured Loan)
Vay thế chấp tiếng Anh là gì?
Trang 11/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang