Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lý thuyết trật tự phân hạng
Pecking Order Theory
Lý thuyết cho rằng doanh nghiệp ưu tiên tài trợ từ lợi nhuận giữ lại, sau đó nợ, cuối cùng mới phát hành cổ phiếu.
Lý thuyết trật tự phân hạng
Pecking Order Theory
Lý thuyết cho rằng doanh nghiệp ưu tiên tài trợ từ lợi nhuận giữ lại, sau đó nợ, cuối cùng mới phát hành cổ phiếu.
Lý thuyết đánh đổi
Trade-Off Theory
Lý thuyết cơ cấu vốn cho rằng doanh nghiệp cân đối giữa lợi ích lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính.
Lý thuyết đánh đổi
Trade-Off Theory
Lý thuyết cơ cấu vốn cho rằng doanh nghiệp cân đối giữa lợi ích lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính.
Lướt sóng chứng khoán
Stock Trading / Swing Trading
Chiến lược mua bán chứng khoán trong ngắn hạn để kiếm lợi từ biến động giá ngắn hạn.
Lỗ vốn
Capital Loss
Khoản lỗ phát sinh khi bán tài sản với giá thấp hơn giá mua ban đầu.
Lỗ vốn (Capital Loss)
Lỗ vốn tiếng Anh là gì?
Lỗ vốn tiếng Hàn là gì?
Lỗ vốn tiếng Nhật là gì?
Lỗ vốn tiếng Trung là gì?
Lỗ vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Lợi nhuận giữ lại
Retained Earnings
Phần lợi nhuận sau thuế không chia cổ tức, giữ lại để tái đầu tư phát triển doanh nghiệp.
Lợi nhuận hoạt động
Operating Income / EBIT
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính trước khi trừ lãi vay và thuế.
Lợi nhuận hoạt động
Operating Income / EBIT
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính trước khi trừ lãi vay và thuế.
Lợi suất danh mục
Portfolio Yield
Mức lợi suất bình quân gia quyền của toàn bộ tài sản trong danh mục đầu tư, tính theo tỷ trọng từng loại tài sản. Ngân hàng theo dõi lợi suất danh mục trái phiếu, cho vay và đầu tư để tối ưu thu nhập.
Lợi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Lãi suất trái phiếu chính phủ coi như không có rủi ro vỡ nợ, chuẩn đối chiếu cho mọi đầu tư.
Lợi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Lãi suất trái phiếu chính phủ coi như không có rủi ro vỡ nợ, chuẩn đối chiếu cho mọi đầu tư.
Lợi suất đến hạn YTM
Yield to Maturity
Tổng lợi nhuận dự kiến của trái phiếu nếu giữ đến đáo hạn, tính cả coupon và chênh lệch giá.
Mua bán sáp nhập
Mergers and Acquisitions (M&A)
Giao dịch trong đó hai công ty hợp nhất hoặc một công ty mua lại công ty khác.
Mua bán sáp nhập
Mergers and Acquisitions (M&A)
Giao dịch trong đó hai công ty hợp nhất hoặc một công ty mua lại công ty khác.
Mua lại cổ phiếu quỹ
Treasury Stock Buyback
Việc doanh nghiệp mua lại chính cổ phiếu đã phát hành từ thị trường.
Mua lại cổ phiếu quỹ
Treasury Stock Buyback
Việc doanh nghiệp mua lại chính cổ phiếu đã phát hành từ thị trường.
Mua lại doanh nghiệp
Acquisition
Một doanh nghiệp mua toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần/tài sản của doanh nghiệp khác.
Mô hình Gordon
Gordon Growth Model
Trường hợp đặc biệt của DDM giả định cổ tức tăng trưởng đều vĩnh viễn: P = D1 / (r - g).
Mô hình Gordon
Gordon Growth Model
Trường hợp đặc biệt của DDM giả định cổ tức tăng trưởng đều vĩnh viễn: P = D1 / (r - g).
Mô hình chiết khấu cổ tức
Dividend Discount Model (DDM)
Phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên chiết khấu dòng cổ tức dự kiến trong tương lai.
Mô hình chiết khấu cổ tức
Dividend Discount Model (DDM)
Phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên chiết khấu dòng cổ tức dự kiến trong tương lai.
Mô hình định giá tài sản vốn
Capital Asset Pricing Model (CAPM)
Mô hình xác định lợi suất kỳ vọng dựa trên rủi ro hệ thống (Beta) và phần bù rủi ro thị trường.
Mô hình định giá tài sản vốn
Capital Asset Pricing Model (CAPM)
Mô hình xác định lợi suất kỳ vọng dựa trên rủi ro hệ thống (Beta) và phần bù rủi ro thị trường.
Trang 8/16 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang