Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đánh giá, xếp loại cán bộ, công chức (Civil Servant Performance Evaluation)
Đơn vị hành chính (Administrative Division)
Đơn vị sự nghiệp công lập (Public Service Unit)
Đạo đức công vụ (Public Service Ethics)
Ưu tiên trong tuyển dụng công chức (Recruitment Priority)
Trang 6/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang