Vòng quay vốn lưu động tiếng Hàn là gì?
Vòng quay vốn lưu động tiếng Hàn là 운전자본회전율(운전자본회전율).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Vòng quay vốn lưu động | 운전자본회전율(운전자본회전율) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Vòng quay vốn lưu động trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.