Tiền gửi tiết kiệm tiếng Trung là gì?
Tiền gửi tiết kiệm tiếng Trung là 储蓄存款(chúxù cúnkuǎn).
Tiền gửi tiết kiệm tiếng Trung là 储蓄存款(chúxù cúnkuǎn). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Tiền gửi tiết kiệm | 储蓄存款(chúxù cúnkuǎn) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Tiền gửi tiết kiệm trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.