Tiền gửi tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Tiền gửi tiết kiệm tiếng Anh là Savings Deposit / Savings Account.
Tiền gửi tiết kiệm tiếng Anh là Savings Deposit / Savings Account. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| Tiền gửi tiết kiệm | Savings Deposit / Savings Account |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Tiền gửi tiết kiệm trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.