Tiền giấy khả hoán (Convertible Banknote) là gì?

Pháp luật ngân hàng

Tiền giấy khả hoán (Convertible Banknote)

Tiền giấy khả hoán (Convertible Banknote) là loại tiền giấy do ngân hàng trung ương hoặc ngân hàng thương mại phát hành, có thể đổi ra vàng hoặc bạc theo tỷ giá cố định tại ngân hàng phát hành bất kỳ lúc nào. Đây là hình thái tiền tệ phổ biến trong thời kỳ bản vị vàng (Gold Standard). Khi Nhà nước đảm bảo đổi tiền giấy ra vàng, tiền giấy được gọi là khả hoán (convertible). Sau khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ năm 1971, các quốc gia chuyển sang tiền pháp định (fiat money) — tiền giấy bất khả hoán, giá trị dựa trên niềm tin vào chính phủ chứ không còn bảo chứng bằng vàng.

Luyện thi với kiến thức này

Đề thi ngân hàng thường hỏi về Tiền giấy khả hoán (Convertible Banknote)

Thuật ngữ liên quan

B

Bank run

Pháp luật ngân hàng

Bank run (Bank run) — Nhiều người gửi tiền cùng rút tiền vì mất niềm tin.

C

CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng)

Pháp luật ngân hàng

CDD (Customer Due Diligence — Thẩm tra khách hàng) là quy trình ngân hàng xác minh danh tính và đánh

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Anh là CDD — Customer Due Diligence. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Hàn là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Hàn là CDD — 고객실사(고객실사). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Nhật là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Nhật là CDD — 顧客デューデリジェンス / 本人確認. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Trung là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Trung là CDD — 客户尽职调查(kèhù jìnzhí diàochá). Thuật ngữ ngân hàng song

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Tây Ban Nha là CDD — Debida Diligencia del Cliente. Thuật ngữ ngân h

K

KYC/AML tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

KYC/AML tiếng Anh là KYC (Know Your Customer) / AML (Anti-Money Laundering). Giải thích thuật ngữ ch

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.