Tệ (trong tiền tệ) tiếng Nhật là gì?
Tệ (trong tiền tệ) tiếng Nhật là 幣(へい)/ 通貨単位.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Tệ (trong tiền tệ) | 幣(へい)/ 通貨単位 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Tệ (trong tiền tệ) trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.