Tài sản bảo đảm — TSĐB tiếng Anh là gì?
Tài sản bảo đảm — TSĐB tiếng Anh là Collateral / Secured Asset / Security.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| Tài sản bảo đảm — TSĐB | Collateral / Secured Asset / Security |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Tài sản bảo đảm — TSĐB trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.