Sổ tiết kiệm tiếng Hàn là gì? là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ tiết kiệm tiếng Hàn là gì?

Sổ tiết kiệm tiếng Hàn là 예금통장(예금통장).

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).

Bảng tóm tắt

Tiếng Việt Tiếng hàn
Sổ tiết kiệm 예금통장(예금통장)

Xem thêm

Tìm hiểu chi tiết về Sổ tiết kiệm trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.

Luyện thi với kiến thức này

Đề thi ngân hàng thường hỏi về Sổ tiết kiệm tiếng Hàn là gì?

Thuật ngữ liên quan

S

Sổ tiết kiệm

Huy động vốn

Tìm hiểu Sổ tiết kiệm: định nghĩa, ví dụ thực tế và ứng dụng trong ngân hàng. Giải thích dễ hiểu cho

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A

Annual Fee — Phí thường niên thẻ tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Annual Fee (Phí thường niên) là khoản phí ngân hàng thu hàng năm để duy trì thẻ tín dụng hoặc thẻ gh

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.