RM — Relationship Manager tiếng Hàn là gì?
RM — Relationship Manager tiếng Hàn là RM — 관계관리자(관계관리자).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| RM — Relationship Manager | RM — 관계관리자(관계관리자) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về RM — Relationship Manager trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.