Phí cam kết rút vốn tiếng Hàn là gì? là gì?

Tín dụng & Cho vay

Phí cam kết rút vốn tiếng Hàn là gì?

Phí cam kết rút vốn tiếng Hàn là 약정수수료(약정수수료).

Phí cam kết rút vốn tiếng Hàn là 약정수수료(약정수수료). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.

Bảng tóm tắt

Tiếng Việt Tiếng hàn
Phí cam kết rút vốn 약정수수료(약정수수료)

Xem thêm

Tìm hiểu chi tiết về Phí cam kết rút vốn trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.

Luyện thi với kiến thức này

Đề thi ngân hàng thường hỏi về Phí cam kết rút vốn tiếng Hàn là gì?

Thuật ngữ liên quan

P

Phí cam kết rút vốn (Commitment Fee)

Tín dụng & Cho vay

Phí cam kết rút vốn (Commitment Fee) là khoản phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng đã cam kế

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Bank Overdraft (Thấu chi tài khoản) là thoả thuận cho phép chủ tài khoản chi vượt số dư khả dụng tro

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

B

Bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance / Credit Insurance)

Tín dụng & Cho vay

Bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance) là hợp đồng bảo hiểm liên kết với khoản vay ngân hàng, cam kết c

C

CIC — Trung tâm Thông tin Tín dụng tiếng Anh là gì?

Tín dụng & Cho vay

CIC — Trung tâm Thông tin Tín dụng tiếng Anh là CIC — Credit Information Center / Credit Bureau. Giả

C

CIC — Trung tâm Thông tin Tín dụng tiếng Hàn là gì?

Tín dụng & Cho vay

CIC — Trung tâm Thông tin Tín dụng tiếng Hàn là 신용정보원(신용정보원). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân

C

CIC — Trung tâm Thông tin Tín dụng tiếng Nhật là gì?

Tín dụng & Cho vay

CIC — Trung tâm Thông tin Tín dụng tiếng Nhật là 信用情報センター(しんようじょうほうセンター). Giải thích thuật ngữ chuyê

C

CIC — Trung tâm Thông tin Tín dụng tiếng Trung là gì?

Tín dụng & Cho vay

CIC — Trung tâm Thông tin Tín dụng tiếng Trung là 征信中心(zhēngxìn zhōngxīn). Giải thích thuật ngữ chuy

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.