Open Banking — Ngân hàng mở tiếng Trung là gì?
Open Banking — Ngân hàng mở tiếng Trung là 开放银行(kāifàng yínháng)/ 银行即服务.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Open Banking — Ngân hàng mở | 开放银行(kāifàng yínháng)/ 银行即服务 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Open Banking — Ngân hàng mở trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.