Open Banking — Ngân hàng mở tiếng Hàn là gì?
Open Banking — Ngân hàng mở tiếng Hàn là 오픈뱅킹(오픈뱅킹)/ 개방형 금융.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Open Banking — Ngân hàng mở | 오픈뱅킹(오픈뱅킹)/ 개방형 금융 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Open Banking — Ngân hàng mở trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.