Giá trị hiện tại ròng — NPV tiếng Anh là gì?
Giá trị hiện tại ròng — NPV tiếng Anh là NPV — Net Present Value.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| Giá trị hiện tại ròng — NPV | NPV — Net Present Value |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Giá trị hiện tại ròng — NPV trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.