Nhóm nợ tiếng Nhật là gì?
Nhóm nợ tiếng Nhật là 債権区分(さいけんくぶん)/ 1~5分類.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Nhóm nợ | 債権区分(さいけんくぶん)/ 1~5分類 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Nhóm nợ trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.