Lãi vốn tiếng Nhật là gì?
Lãi vốn tiếng Nhật là 資本利得(しほんりとく)/ キャピタルゲイン.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Lãi vốn | 資本利得(しほんりとく)/ キャピタルゲイン |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Lãi vốn trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.