Lãi suất tiếng Nhật là gì?
Lãi suất tiếng Nhật là 金利(きんり)/ 利率.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Lãi suất | 金利(きんり)/ 利率 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Lãi suất trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.